Công ty cổ phần Xe khách Sài Gòn (BSG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-37,407  
5,066  
12,522  
23,516  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
84,587  
76,930  
46,710  
33,920  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
56  
379  
-3,536  
-894  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-11  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-694  
4,791  
-763  
-554  
 
Chi phí lãi vay
10,024  
9,829  
3,198  
2,268  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
300  
-1,987  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,567  
96,995  
58,431  
56,258  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,956  
-31,618  
-42,237  
47,321  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,134  
-13,722  
-3,317  
-89  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-64,484  
87,792  
237,968  
-16,575  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,355  
-2,074  
-3,765  
-444  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,272  
-9,598  
-3,059  
-2,702  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,393  
-5,386  
-4,169  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-144  
-10,672  
-1,980  
-16,674  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-34,497  
114,710  
236,656  
62,926  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-62,475  
-131,966  
-337,184  
-6,746  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
314  
10,956  
0  
1,145  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-37,019  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
31,374  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
647  
4,668  
763  
145  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,140  
-153,361  
-336,420  
-5,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
51,738  
307,686  
106,059  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
98,139  
-37,641  
-155,194  
-142,746  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-76,827  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,311  
14,096  
152,492  
-36,687  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-43,325  
-24,554  
52,728  
20,782  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,704  
84,258  
31,530  
10,748  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,379  
59,704  
84,258  
31,530