Công ty cổ phần Xe khách Sài Gòn (BSG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,066  
12,522  
23,516  
21,352  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
76,930  
46,710  
33,920  
64,242  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
379  
-3,536  
-894  
302  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-11  
-26  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,791  
-763  
-554  
-11,196  
 
Chi phí lãi vay
9,829  
3,198  
2,268  
3,324  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
300  
-1,987  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,995  
58,431  
56,258  
77,997  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,618  
-42,237  
47,321  
24,691  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,722  
-3,317  
-89  
-12,480  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
87,792  
237,968  
-16,575  
15,856  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,074  
-3,765  
-444  
154  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,598  
-3,059  
-2,702  
-2,890  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,393  
-5,386  
-4,169  
-5,622  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
710  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,672  
-1,980  
-16,674  
-3,153  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
114,710  
236,656  
62,926  
95,263  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-131,966  
-337,184  
-6,746  
-829  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,956  
0  
1,145  
14,005  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-37,019  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,668  
763  
145  
167  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-153,361  
-336,420  
-5,456  
13,343  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,738  
307,686  
106,059  
109,586  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,641  
-155,194  
-142,746  
-214,033  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,096  
152,492  
-36,687  
-104,447  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,554  
52,728  
20,782  
4,159  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
84,258  
31,530  
10,748  
6,589  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,704  
84,258  
31,530  
10,748