Công ty cổ phần Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân (BSD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,954  
11,272  
16,944  
17,041  
27,253  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,301  
7,962  
7,581  
6,900  
6,875  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
703  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
23  
-5  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,679  
-2,890  
-2,859  
-2,924  
-5,848  
Chi phí lãi vay
880  
1,981  
48  
387  
300  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,183  
18,320  
21,714  
21,404  
28,579  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,593  
38,680  
-2,268  
-29,740  
4,691  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-496  
2,482  
9,779  
3,146  
-10,992  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,516  
-15,381  
-36,316  
5,824  
-11,445  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,439  
-2,730  
-2,536  
-4,948  
-3,648  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-1,852  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-880  
0  
0  
-275  
-200  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,965  
-2,485  
-3,742  
-3,821  
-7,680  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
6,302  
4,375  
940  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,057  
-3,797  
-7,199  
-4,010  
-2,785  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,730  
33,236  
-14,267  
-8,046  
-2,539  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,676  
-5,645  
-11,896  
-1,719  
-2,834  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
141  
439  
0  
0  
493  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
-10,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,733  
2,451  
2,859  
2,924  
5,374  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,802  
7,245  
-19,037  
1,205  
3,032  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
133,683  
119,454  
27,649  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-136,037  
-112,203  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,243  
-6,593  
-16,971  
-4,678  
-4,135  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,597  
659  
10,678  
-4,678  
-4,135  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-31,128  
41,140  
-22,627  
-11,519  
-3,642  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,248  
2,108  
24,735  
36,254  
39,896  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,119  
43,248  
2,108  
24,735  
36,254