Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành (BSC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,156  
2,516  
9,825  
2,290  
4,201  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
383  
515  
702  
851  
872  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
61  
-446  
494  
-358  
281  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
9  
0  
0  
2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,926  
-1,684  
-9,011  
-668  
-1,331  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
1  
12  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,327  
909  
2,010  
2,115  
4,038  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,117  
-2,639  
1,256  
109  
-2,093  
Tăng, giảm hàng tồn kho
230  
-104  
-30  
48  
-29  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,044  
5,908  
1,355  
1,097  
1,085  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,128  
494  
388  
-11  
88  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-1  
-12  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-437  
-2,692  
-711  
-1,478  
-1,417  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-281  
222  
-310  
-433  
-426  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,870  
2,099  
3,959  
1,446  
1,234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43  
-1,120  
0  
-1,171  
90  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
23,218  
309  
6,788  
260  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,000  
0  
-5,000  
-3,800  
-1,350  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,000  
8,250  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-520  
0  
0  
-175  
-2,550  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
50  
3,699  
1,921  
1,200  
2,103  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,248  
2,134  
689  
409  
1,331  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,953  
5,022  
9,398  
4,973  
-376  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-36  
-145  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,199  
-1,530  
-1,257  
-2,537  
-3,144  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,199  
-1,530  
-1,257  
-2,573  
-3,289  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,115  
5,592  
12,101  
3,847  
-2,431  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,786  
23,203  
11,102  
7,256  
9,690  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-9  
0  
0  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,670  
28,786  
23,203  
11,102  
7,256