Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành (BSC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,144  
2,156  
2,516  
9,825  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
272  
383  
515  
702  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
61  
-446  
494  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
9  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,230  
-8,926  
-1,684  
-9,011  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-814  
-6,327  
909  
2,010  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,923  
1,117  
-2,639  
1,256  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
230  
-104  
-30  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,773  
-5,044  
5,908  
1,355  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-178  
-1,128  
494  
388  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-85  
-437  
-2,692  
-711  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194  
-281  
222  
-310  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,410  
-11,870  
2,099  
3,959  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,056  
-43  
-1,120  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
23,218  
309  
6,788  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,000  
-17,000  
0  
-5,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-520  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
914  
50  
3,699  
1,921  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,212  
1,248  
2,134  
689  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,930  
6,953  
5,022  
9,398  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,199  
-1,530  
-1,257  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-5,199  
-1,530  
-1,257  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,340  
-10,115  
5,592  
12,101  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,670  
28,786  
23,203  
11,102  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-9  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,330  
18,670  
28,786  
23,203