Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (BRC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,204  
26,133  
17,544  
21,530  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,712  
13,565  
11,372  
10,620  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,522  
467  
64  
1,008  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
40  
312  
439  
501  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,106  
-8,564  
-1,736  
-2,479  
 
Chi phí lãi vay
1,396  
1,070  
1,648  
600  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,724  
32,982  
29,331  
31,779  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,031  
-4,501  
-5,329  
5,337  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
956  
-9,864  
-5,809  
-3,505  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-546  
4,670  
-3,270  
-4,733  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-365  
-269  
1,418  
-2,262  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,416  
-1,121  
-1,660  
-620  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,046  
-4,390  
-4,112  
-5,500  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
434  
28  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,303  
-2,913  
-2,142  
-991  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,973  
14,593  
8,861  
19,533  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,465  
-3,693  
-10,266  
-10,545  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
155  
418  
0  
184  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,660  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,086  
170  
1,778  
3,037  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,777  
-4,445  
-8,488  
-7,324  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,838  
33,053  
38,912  
52,068  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,484  
-55,388  
-45,620  
-58,920  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,161  
-11,058  
-14,001  
-3,964  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-24,806  
-33,393  
-20,709  
-10,816  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,056  
-23,245  
-20,336  
1,393  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,872  
35,172  
55,487  
54,223  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-40  
-55  
21  
-129  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,775  
11,872  
35,172  
55,487