Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (BRC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,133  
17,544  
21,530  
14,903  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,565  
11,372  
10,620  
7,777  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
467  
64  
1,008  
803  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
312  
439  
501  
-59  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,564  
-1,736  
-2,479  
-1,763  
 
Chi phí lãi vay
1,070  
1,648  
600  
1,175  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,982  
29,331  
31,779  
22,837  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,501  
-5,329  
5,337  
12,128  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,864  
-5,809  
-3,505  
2,585  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,670  
-3,270  
-4,733  
-27,415  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-269  
1,418  
-2,262  
1,617  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,121  
-1,660  
-620  
-1,007  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,390  
-4,112  
-5,500  
-10,496  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
434  
28  
340  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,913  
-2,142  
-991  
-3,267  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,593  
8,861  
19,533  
-2,677  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,693  
-10,266  
-10,545  
-68,396  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
418  
0  
184  
177  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,660  
0  
0  
4,190  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,800  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
170  
1,778  
3,037  
2,589  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,445  
-8,488  
-7,324  
-66,240  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
44,550  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,053  
38,912  
52,068  
86,246  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,388  
-45,620  
-58,920  
-45,930  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,058  
-14,001  
-3,964  
-5,640  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,393  
-20,709  
-10,816  
79,226  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,245  
-20,336  
1,393  
10,309  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,172  
55,487  
54,223  
43,918  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-55  
21  
-129  
-4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,872  
35,172  
55,487  
54,223