Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (BRC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,156  
19,204  
26,133  
17,544  
21,530  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,179  
13,712  
13,565  
11,372  
10,620  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,893  
-1,522  
467  
64  
1,008  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-42  
40  
312  
439  
501  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-656  
-1,106  
-8,564  
-1,736  
-2,479  
Chi phí lãi vay
716  
1,396  
1,070  
1,648  
600  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,246  
31,724  
32,982  
29,331  
31,779  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,333  
-2,031  
-4,501  
-5,329  
5,337  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,493  
956  
-9,864  
-5,809  
-3,505  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,988  
-546  
4,670  
-3,270  
-4,733  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,434  
-365  
-269  
1,418  
-2,262  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,396  
-1,416  
-1,121  
-1,660  
-620  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,222  
-4,046  
-4,390  
-4,112  
-5,500  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,928  
0  
0  
434  
28  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,005  
-2,303  
-2,913  
-2,142  
-991  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,147  
21,973  
14,593  
8,861  
19,533  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,199  
-2,465  
-3,693  
-10,266  
-10,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
155  
418  
0  
184  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,000  
0  
-10,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
8,660  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-7,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,000  
10,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
784  
1,086  
170  
1,778  
3,037  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,414  
1,777  
-4,445  
-8,488  
-7,324  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,576  
30,838  
33,053  
38,912  
52,068  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,807  
-44,484  
-55,388  
-45,620  
-58,920  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,063  
-11,161  
-11,058  
-14,001  
-3,964  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,294  
-24,806  
-33,393  
-20,709  
-10,816  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,438  
-1,056  
-23,245  
-20,336  
1,393  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,775  
11,872  
35,172  
55,487  
54,223  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
42  
-40  
-55  
21  
-129  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,255  
10,775  
11,872  
35,172  
55,487