Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình (BQB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,951  
674  
1,661  
12,623  
12,493  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,111  
14,497  
11,812  
10,799  
10,371  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13  
25  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14  
-156  
-63  
406  
7  
Chi phí lãi vay
160  
880  
277  
42  
202  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,319  
15,921  
13,687  
23,871  
23,074  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,761  
7,102  
-313  
-7,960  
2,473  
Tăng, giảm hàng tồn kho
503  
-1,186  
-794  
-2,791  
-2,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,914  
-10,010  
-5,146  
-14,715  
14,358  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,022  
1,000  
-2,009  
243  
1,053  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-160  
-880  
-277  
-42  
-202  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-136  
-636  
-733  
-3,284  
-3,495  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,247  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-471  
-661  
-2,540  
-963  
-1,281  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,230  
10,649  
1,876  
-5,641  
34,352  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-263  
-1,112  
-40,294  
-2,972  
-5,753  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
380  
0  
103  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14  
175  
517  
253  
31  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-249  
-891  
-39,398  
-2,719  
-5,619  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
22,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,947  
5,201  
22,073  
2,759  
15,673  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,147  
-19,373  
-2,700  
-5,492  
-19,698  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,044  
-5,328  
-2,916  
-5,949  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,201  
-15,216  
14,045  
16,351  
-9,974  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,780  
-5,458  
-23,476  
7,991  
18,760  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,464  
7,922  
31,398  
23,408  
4,648  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,244  
2,464  
7,922  
31,398  
23,408