Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Phước (BPW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
67,532  
55,221  
47,292  
41,079  
38,655  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-29,998  
-20,843  
-54,747  
-17,150  
-15,546  
Tiền chi trả cho người lao động
-10,926  
-8,746  
-11,584  
-11,401  
-5,962  
Tiền chi trả lãi vay
-11,895  
-6,035  
-4,064  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-64  
-400  
-1,757  
-1,160  
-1,066  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
75,155  
75,320  
106,736  
8,312  
8,151  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,002  
-27,342  
-9,142  
-5,844  
-5,503  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,803  
67,175  
72,735  
13,836  
18,729  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-114,365  
-68,957  
-105,903  
-140,978  
-12,976  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
52  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-29,000  
-7,000  
-7,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,844  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,437  
2,039  
1,446  
1,315  
1,074  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-137,928  
-73,918  
-111,404  
-139,663  
-10,058  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
39,072  
16,939  
43,238  
133,831  
4,264  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,567  
-2,567  
-1,567  
-4,567  
-1,567  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,311  
-1,514  
-1,096  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,505  
13,061  
40,157  
128,168  
2,698  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,620  
6,319  
1,488  
2,341  
11,368  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,775  
0  
32,776  
27,403  
16,012  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
142  
32  
24  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,154  
6,319  
34,406  
29,776  
27,403