Công ty Cổ phần Vicem Bao bì Bỉm sơn (BPC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,207  
13,521  
10,723  
11,034  
11,138  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,537  
7,239  
9,082  
8,880  
7,977  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-285  
166  
-3,460  
-173  
-513  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-62  
-151  
-76  
-321  
-700  
Chi phí lãi vay
3,133  
2,825  
3,372  
3,347  
4,970  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,528  
23,600  
19,640  
22,767  
22,872  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,499  
-31,677  
3,008  
-10,543  
-32,705  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,469  
5,281  
3,210  
-10,159  
7,784  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,505  
-203  
-7,260  
-158  
3,898  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2  
-22  
163  
54  
2  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,109  
-2,834  
-3,387  
-3,289  
-4,930  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,386  
-2,920  
-2,964  
-2,705  
-2,738  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,750  
85  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,584  
-5,767  
-2,919  
-5,221  
-1,633  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,984  
-14,543  
9,491  
-6,504  
-7,365  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,164  
-241  
-1,247  
-5,054  
-7,404  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
28  
245  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-4,470  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,470  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,949  
0  
2,710  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
62  
151  
67  
284  
522  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,102  
-90  
1,768  
-4,743  
-3,927  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
152,600  
157,800  
169,233  
136,528  
169,062  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,000  
-144,200  
-176,961  
-130,000  
-147,507  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,460  
-3,805  
-3,796  
-3,802  
-4,742  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,140  
9,795  
-11,524  
2,726  
16,813  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,023  
-4,839  
-265  
-8,521  
5,522  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
969  
5,807  
6,072  
14,593  
9,071  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,991  
969  
5,807  
6,072  
14,593