Công ty Cổ phần Vicem Bao bì Bỉm sơn (BPC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
13,521  
10,723  
11,034  
11,138  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,455  
7,239  
9,082  
8,880  
7,977  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
166  
-3,460  
-173  
-513  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-151  
-76  
-321  
-700  
Chi phí lãi vay
0  
2,825  
3,372  
3,347  
4,970  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
23,600  
19,640  
22,767  
22,872  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-31,677  
3,008  
-10,543  
-32,705  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
5,281  
3,210  
-10,159  
7,784  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-203  
-7,260  
-158  
3,898  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-22  
163  
54  
2  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,834  
-3,387  
-3,289  
-4,930  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,920  
-2,964  
-2,705  
-2,738  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,750  
85  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,767  
-2,919  
-5,221  
-1,633  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
338,181  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-276,476  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-25,570  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,109  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,383  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,947  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,658  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,933  
-14,543  
9,491  
-6,504  
-7,365  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50  
-241  
-1,247  
-5,054  
-7,404  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
28  
245  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-4,470  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,470  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,949  
0  
2,710  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
151  
67  
284  
522  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50  
-90  
1,768  
-4,743  
-3,927  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
152,600  
157,800  
169,233  
136,528  
169,062  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,000  
-144,200  
-176,961  
-130,000  
-147,507  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,460  
-3,805  
-3,796  
-3,802  
-4,742  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,140  
9,795  
-11,524  
2,726  
16,813  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,023  
-4,839  
-265  
-8,521  
5,522  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
969  
5,807  
6,072  
14,593  
9,071  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,991  
969  
5,807  
6,072  
14,593