Công ty Cổ phần Bột mỳ Vinafood 1 (BMV: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,882  
-3,763  
5,082  
 
143  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,168  
15,039  
11,944  
 
16,606  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
142  
175  
-44  
 
-1,253  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-21  
 
1,255  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29  
-64  
-76  
 
-336  
Chi phí lãi vay
4,989  
4,351  
5,029  
 
7,870  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,152  
15,738  
21,914  
 
24,285  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,016  
-8,701  
17,078  
 
22,790  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,495  
-17,968  
3,534  
 
-45,353  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,812  
49,251  
-5,280  
 
4,632  
Tăng, giảm chi phí trả trước
403  
-147  
-420  
 
582  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,028  
-4,514  
-4,899  
 
-7,795  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-430  
-839  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
209  
76  
5,777  
 
8,896  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,422  
-2,179  
-3,824  
 
-5,531  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,385  
31,125  
33,040  
 
2,507  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,619  
-494  
 
-4,486  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
591  
0  
 
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
-230  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29  
32  
86  
 
336  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29  
-2,996  
-408  
 
-4,380  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
368,989  
266,469  
334,308  
 
560,207  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-353,607  
-286,206  
-387,633  
 
-552,599  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
15,382  
-19,737  
-53,325  
 
7,608  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-974  
8,392  
-20,693  
 
5,735  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,004  
3,612  
24,284  
 
46,695  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
21  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,030  
12,004  
3,612  
 
52,430