Công ty Cổ phần Bột mỳ Vinafood 1 (BMV: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-3,763  
5,082  
 
143  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,039  
11,944  
 
16,606  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
175  
-44  
 
-1,253  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-21  
 
1,255  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-64  
-76  
 
-336  
 
Chi phí lãi vay
4,351  
5,029  
 
7,870  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,738  
21,914  
 
24,285  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,701  
17,078  
 
22,790  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,968  
3,534  
 
-45,353  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
49,251  
-5,280  
 
4,632  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-147  
-420  
 
582  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,514  
-4,899  
 
-7,795  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-430  
-839  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
76  
5,777  
 
8,896  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,179  
-3,824  
 
-5,531  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,125  
33,040  
 
2,507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,619  
-494  
 
-4,486  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
591  
0  
 
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
-230  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32  
86  
 
336  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,996  
-408  
 
-4,380  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
266,469  
334,308  
 
560,207  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-286,206  
-387,633  
 
-552,599  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,737  
-53,325  
 
7,608  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,392  
-20,693  
 
5,735  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,612  
24,284  
 
46,695  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
21  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,004  
3,612  
 
52,430