Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh (BMP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
530,513  
582,957  
783,985  
665,122  
481,097  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
172,420  
98,883  
87,290  
66,049  
70,611  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,508  
25,196  
1,829  
11,778  
14,735  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-104  
10  
-92  
-192  
28  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,374  
-24,610  
-48,301  
-28,831  
-26,749  
Chi phí lãi vay
292  
1,262  
3,397  
4,098  
3,861  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
693,256  
683,698  
828,107  
718,025  
543,583  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-107,187  
213,619  
-132,804  
-66,099  
-38,389  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-210,951  
79,279  
-142,365  
34,266  
-5,709  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-106,340  
27,506  
32,261  
74,219  
63,286  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,121  
-24  
-69  
-3,659  
2,178  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-572  
-4,716  
-3,626  
-3,536  
-945  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-89,846  
-179,979  
-127,206  
-151,296  
-110,808  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,609  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-44,803  
-77,789  
-47,523  
-36,830  
-40,435  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
121,435  
741,595  
406,775  
565,090  
414,370  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-97,992  
-416,011  
-315,031  
-145,595  
-56,690  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
325  
9  
170  
315  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-210,000  
-460,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
250,000  
40,000  
180,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-53,040  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
194  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23,043  
24,145  
43,266  
28,068  
21,277  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
175,570  
-351,857  
-144,635  
-327,213  
-495,413  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,415  
2,565  
67,562  
30,550  
25,020  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,102  
-47,245  
-22,670  
-27,870  
-2,550  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-327,444  
-304,705  
-272,871  
-113,696  
-136,435  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-330,131  
-349,385  
-227,979  
-111,016  
-113,965  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33,126  
40,352  
34,161  
126,861  
-195,008  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
445,326  
404,984  
370,745  
243,691  
438,728  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
104  
-10  
78  
192  
-28  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
412,303  
445,326  
404,984  
370,745  
243,691