Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh (BMP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
771,012  
665,122  
481,097  
499,475  
479,469  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
77,735  
66,049  
70,611  
68,127  
73,495  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,829  
11,778  
14,735  
6,157  
-462  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-48  
-192  
28  
-155  
-202  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,002  
-28,831  
-26,749  
-27,167  
-17,955  
Chi phí lãi vay
3,397  
4,098  
3,861  
906  
771  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
812,923  
718,025  
543,583  
547,342  
535,115  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-240,829  
-66,099  
-38,389  
-26,552  
1,934  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-142,366  
34,266  
-5,709  
-31,290  
-19,118  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,245  
74,219  
63,286  
-23,481  
28,716  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-69  
-3,659  
2,178  
-155,653  
8,989  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,637  
-3,536  
-945  
-128  
-1,069  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
121,338  
-151,296  
-110,808  
-128,386  
-116,675  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,609  
250  
9,494  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-47,523  
-36,830  
-40,435  
-37,157  
-27,008  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
532,082  
565,090  
414,370  
144,944  
420,378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-438,158  
-145,595  
-56,690  
-12,739  
-69,579  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
315  
315  
0  
70  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
210,000  
-210,000  
-460,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-55,841  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
14,540  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
43,771  
28,068  
21,277  
30,362  
14,433  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-239,913  
-327,213  
-495,413  
32,234  
-55,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
67,512  
30,550  
25,020  
45,270  
4,006  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,620  
-27,870  
-2,550  
-13,626  
-7,670  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-272,871  
-113,696  
-136,435  
-115,445  
-104,958  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-227,979  
-111,016  
-113,965  
-83,800  
-108,622  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,190  
126,861  
-195,008  
93,378  
256,612  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
370,745  
243,691  
438,728  
345,293  
88,672  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
48  
192  
-28  
57  
9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
434,984  
370,745  
243,691  
438,728  
345,293