Công ty cổ phần 715 (BMN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
3,859  
2,088  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
1,924  
2,116  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
401  
338  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-139  
-964  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
145  
868  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
6,190  
4,446  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
-21,525  
3,907  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
-2,742  
-11,124  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
706  
-6,310  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
279  
-2,450  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-171  
-867  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-887  
-1,632  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-480  
-1,776  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
88,609  
83,447  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-42,573  
-57,706  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-19,406  
-20,895  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-390  
-154  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-863  
-552  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,646  
780  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,991  
-14,864  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,033  
-9,944  
-18,629  
-15,808  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-38  
0  
-195  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11  
225  
139  
964  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,989  
186  
139  
769  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
5,976  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,151  
17,434  
26,139  
14,754  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,087  
-12,146  
-7,298  
-21,754  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,363  
-2,309  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,299  
2,980  
18,841  
-1,024  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
745  
-6,778  
350  
-16,062  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
803  
7,581  
7,231  
23,294  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,548  
803  
7,581  
7,231