Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex (BMJ: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,520  
14,276  
16,996  
10,319  
9,405  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,503  
3,807  
4,184  
4,560  
8,175  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
149  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
149  
149  
0  
149  
94  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,228  
-1,323  
-642  
-1,171  
-26  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,944  
16,910  
20,687  
13,859  
17,647  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,479  
13,821  
-14,202  
11,340  
3,403  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,931  
1,855  
8,731  
-8,849  
-3,117  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,372  
-4,142  
-3,037  
-8,702  
-3,766  
Tăng, giảm chi phí trả trước
128  
-336  
754  
-280  
762  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,280  
-2,219  
-2,845  
-1,887  
-2,607  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,863  
-1,571  
-1,269  
-1,406  
-316  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,712  
24,317  
8,819  
4,074  
12,007  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-10,567  
-2,746  
-2,398  
-3,967  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
846  
175  
0  
500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
9,617  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,228  
476  
467  
554  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,228  
-9,244  
-2,103  
7,773  
-3,467  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,986  
-9,020  
-7,213  
-4,796  
-2,990  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,986  
-9,020  
-7,213  
-4,796  
-2,990  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,955  
6,053  
-497  
7,051  
5,550  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,231  
13,178  
13,675  
6,624  
1,528  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,186  
19,231  
13,178  
13,675  
7,078