Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex (BMJ: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,276  
16,996  
10,319  
9,405  
4,787  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,807  
4,184  
4,560  
8,175  
8,972  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
149  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
149  
0  
149  
94  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,323  
-642  
-1,171  
-26  
-24  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
5  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,910  
20,687  
13,859  
17,647  
13,739  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,821  
-14,202  
11,340  
3,403  
-26,094  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,855  
8,731  
-8,849  
-3,117  
6,221  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,142  
-3,037  
-8,702  
-3,766  
7,025  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-336  
754  
-280  
762  
1,071  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-5  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,219  
-2,845  
-1,887  
-2,607  
-1,530  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,571  
-1,269  
-1,406  
-316  
-1,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,317  
8,819  
4,074  
12,007  
-1,389  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,567  
-2,746  
-2,398  
-3,967  
-1,496  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
846  
175  
0  
500  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
9,617  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
476  
467  
554  
0  
103  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,244  
-2,103  
7,773  
-3,467  
-1,393  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-100  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,020  
-7,213  
-4,796  
-2,990  
-5,974  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,020  
-7,213  
-4,796  
-2,990  
-6,074  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,053  
-497  
7,051  
5,550  
-8,855  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,178  
13,675  
6,624  
1,528  
10,383  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,231  
13,178  
13,675  
7,078  
1,528