Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (BMI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
198,328  
222,747  
154,154  
144,906  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,087  
22,169  
18,514  
18,438  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
66  
107,103  
37,489  
217,472  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9,049  
1,600  
-1,748  
-6,084  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-180,764  
-120,761  
-115,338  
-138,790  
 
Chi phí lãi vay
4  
4  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,671  
232,862  
93,071  
235,942  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,652  
-292,400  
185,706  
9,456  
 
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải thu hoạt động khác
-16,652  
-292,400  
185,706  
9,456  
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
707  
-1,275  
523  
-175  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-81,108  
288,205  
-188,412  
87,906  
 
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động khác
-81,108  
288,205  
-188,412  
87,906  
 
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
115,195  
-15,848  
-14,561  
-118,126  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-81,921  
-73,690  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-4  
-4  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-56,919  
-29,271  
-26,331  
-11,890  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,112  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,718  
0  
-12,649  
-1,874  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
 
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
 
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
 
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-114,748  
108,580  
40,459  
201,238  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
233,164  
8,943  
112,727  
 
Tiền thu lãi đầu tư
159,782  
52,546  
101,227  
139,114  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
10,213  
1,208  
3,700  
2,073  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,833,411  
-318,615  
-1,234,383  
-1,404,454  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,769,318  
0  
1,256,243  
1,175,703  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
-28,793  
-61,815  
 
Tiền mua tài sản cố định
-25,243  
-14,601  
-14,321  
-42,063  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
80,659  
-46,297  
92,614  
-78,715  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-91,354  
-83,050  
-78,592  
-75,500  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-91,354  
-83,050  
-78,592  
-75,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-125,443  
-20,767  
54,481  
47,023  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
309,089  
328,719  
285,019  
238,680  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-32  
1,137  
1,748  
-684  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
183,614  
309,089  
341,247  
285,019