Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (BMI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
217,726  
198,328  
222,747  
154,154  
144,906  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,263  
23,087  
22,169  
18,514  
18,438  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
51,225  
66  
107,103  
37,489  
217,472  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,899  
-9,049  
1,600  
-1,748  
-6,084  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-178,225  
-180,764  
-120,761  
-115,338  
-138,790  
Chi phí lãi vay
6  
4  
4  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
104,096  
31,671  
232,862  
93,071  
235,942  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-233,132  
-16,652  
-292,400  
185,706  
9,456  
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động khác
-233,132  
-16,652  
-292,400  
185,706  
9,456  
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
439  
707  
-1,275  
523  
-175  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,040  
-81,108  
288,205  
-188,412  
87,906  
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động khác
-31,040  
-81,108  
288,205  
-188,412  
87,906  
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,822  
115,195  
-15,848  
-14,561  
-118,126  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-81,921  
-73,690  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6  
-4  
-4  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
40,571  
-56,919  
-29,271  
-26,331  
-11,890  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,112  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-103,973  
-25,718  
0  
-12,649  
-1,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
 
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
 
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
 
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-231,868  
-114,748  
108,580  
40,459  
201,238  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
0  
233,164  
8,943  
112,727  
Tiền thu lãi đầu tư
129,657  
159,782  
52,546  
101,227  
139,114  
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
31,625  
10,213  
1,208  
3,700  
2,073  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
48,098  
-1,833,411  
-318,615  
-1,234,383  
-1,404,454  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,769,318  
0  
1,256,243  
1,175,703  
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
0  
-28,793  
-61,815  
Tiền mua tài sản cố định
18,370  
-25,243  
-14,601  
-14,321  
-42,063  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
227,749  
80,659  
-46,297  
92,614  
-78,715  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền trả cổ tức
0  
-91,354  
-83,050  
-78,592  
-75,500  
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-91,354  
-83,050  
-78,592  
-75,500  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,118  
-125,443  
-20,767  
54,481  
47,023  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
162,628  
309,089  
328,719  
285,019  
238,680  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,899  
-32  
1,137  
1,748  
-684  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161,409  
183,614  
309,089  
341,247  
285,019