Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định (BMC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,379  
26,494  
98,804  
111,924  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,953  
20,491  
23,159  
21,591  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-353  
-116  
-456  
1,577  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,128  
-27  
-1,892  
-4,925  
 
Chi phí lãi vay
0  
6  
33  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,850  
46,848  
119,648  
130,167  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,971  
13,282  
-18,257  
18,798  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,052  
-40,057  
11,549  
-51,798  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,054  
-20,524  
-652  
-6,585  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,874  
-2,794  
-4,239  
2,227  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6  
-33  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-13,879  
-27,006  
-38,974  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-544  
-544  
-544  
-544  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,150  
-17,674  
80,466  
53,290  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-7,180  
-21,157  
-85,740  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
66  
0  
185  
650  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-84,632  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
33,000  
138,458  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
27  
1,706  
4,275  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
89  
-7,153  
13,734  
-26,989  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
6,890  
0  
8,561  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-6,890  
-8,561  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,144  
-12,126  
-60,538  
-61,920  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,144  
-12,126  
-69,099  
-53,359  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,094  
-36,953  
25,101  
-27,057  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,494  
41,429  
15,218  
42,507  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,598  
19  
1,111  
-232  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,186  
4,494  
41,429  
15,218