Công ty Cổ phần Lương thực Bình Định (BLT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
610,503  
587,822  
701,103  
771,537  
1,102,303  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-615,200  
-540,771  
-634,790  
-660,800  
-947,297  
Tiền chi trả cho người lao động
-9,435  
-12,037  
-14,927  
-18,197  
-16,776  
Tiền chi trả lãi vay
-2,525  
-2,389  
-3,306  
-4,758  
-6,269  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,463  
-3,191  
-2,820  
-4,842  
-7,788  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
595,397  
3,036  
6,863  
10,713  
42,556  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-598,382  
-10,890  
-14,848  
-98,749  
-39,113  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-23,105  
21,580  
37,275  
-5,097  
127,617  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-79  
-15  
-1,959  
0  
-8,752  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,733  
2,640  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
12  
16  
27  
39  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,666  
2,637  
-1,943  
27  
-8,713  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
440,173  
416,043  
604,299  
538,549  
837,577  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-440,173  
-416,043  
-604,299  
-538,549  
-928,951  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,000  
-8,800  
-8,800  
-10,000  
-11,886  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,000  
-8,800  
-8,800  
-10,000  
-103,261  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,440  
15,417  
26,532  
-15,070  
15,643  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,445  
34,843  
8,334  
23,364  
7,670  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
185  
-24  
40  
51  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,993  
50,445  
34,843  
8,334  
23,364