Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Bảo Long (BLI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải trả CBCNV
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
762,776  
845,235  
704,222  
528,019  
443,192  
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
-623,368  
-758,329  
-571,736  
-50,559  
-16,502  
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
-147,688  
-114,845  
-78,715  
-60,624  
-88,216  
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
0  
-30  
-18,391  
-6,722  
-16,724  
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
49,439  
168,617  
184,254  
133,511  
98,485  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-94,188  
-163,939  
-200,670  
-384,958  
-299,986  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-101,449  
-67,702  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-53,028  
-23,292  
18,963  
57,217  
52,547  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
15,410,154  
585,910  
178,737  
562,981  
251,385  
Tiền thu lãi đầu tư
156,465  
67,459  
58,083  
57,008  
38,573  
Tiền ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu do bán tài sản cố định
1,437  
4,027  
1,554  
0  
231  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
-15,123,424  
-682,659  
-350,988  
-698,774  
-363,718  
Tiền mua tài sản cố định
-3,985  
-664  
-1,040  
-1,035  
-2,907  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
440,646  
-25,926  
-113,654  
-79,819  
-76,436  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
88,000  
0  
96,386  
69,287  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền trả cổ tức
-17,086  
-8,156  
-347  
-19,647  
-19,702  
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,086  
79,844  
-347  
76,739  
49,585  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
370,532  
30,626  
-95,037  
54,137  
25,697  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,998  
66,328  
161,361  
107,180  
81,483  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
43  
5  
44  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
467,530  
96,998  
66,328  
161,361  
107,180