Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (BLF: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
26,762  
23,683  
22,337  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
493,515  
521,483  
909,319  
1,279,546  
1,224,517  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-355,872  
-393,466  
-686,502  
-1,069,787  
-1,272,377  
Tiền chi trả cho người lao động
-82,722  
-81,817  
-79,046  
-102,563  
-116,104  
Tiền chi trả lãi vay
-16,511  
-18,868  
-23,725  
-25,025  
-28,841  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-214  
-453  
-382  
-197  
-1,823  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
516,634  
615,305  
488,252  
569,487  
1,295,938  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-525,330  
-573,835  
-512,588  
-564,290  
-1,302,012  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,502  
68,350  
95,328  
87,170  
-200,701  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,224  
-1,221  
-1,362  
-16,580  
-2,923  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15  
-54  
-52  
19,800  
335  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
0  
-3,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
320  
0  
0  
3,000  
3,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38  
332  
3,163  
5,211  
141  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,851  
-944  
1,749  
11,432  
-2,447  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
657,671  
631,073  
1,195,311  
1,554,234  
1,617,451  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-659,190  
-701,050  
-1,298,657  
-1,655,989  
-1,410,244  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,519  
-69,977  
-103,346  
-101,755  
207,207  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
25,132  
-2,571  
-6,268  
-3,153  
4,059  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,741  
16,333  
22,747  
25,091  
21,035  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-97  
-21  
-147  
810  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,776  
13,741  
16,333  
22,747  
25,091