Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (BLF: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,337  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,279,546  
1,224,517  
470,840  
270,237  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,069,787  
-1,272,377  
-418,318  
-303,740  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-102,563  
-116,104  
-89,578  
-65,905  
 
Tiền chi trả lãi vay
-25,025  
-28,841  
-26,023  
-27,512  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-197  
-1,823  
-468  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
569,487  
1,295,938  
896,838  
938,449  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-564,290  
-1,302,012  
-836,390  
-795,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,170  
-200,701  
-3,099  
15,595  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,580  
-2,923  
-2,042  
-261  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
19,800  
335  
0  
273  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,000  
-3,000  
-3,020  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
3,000  
3,110  
3,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,211  
141  
350  
453  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,432  
-2,447  
-1,582  
446  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,554,234  
1,617,451  
707,418  
764,755  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,655,989  
-1,410,244  
-687,774  
-793,393  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-101,755  
207,207  
19,644  
-28,639  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,153  
4,059  
14,963  
-12,598  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,091  
21,035  
6,025  
18,617  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
810  
-3  
47  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,747  
25,091  
21,035  
6,025