Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn (BKC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,678  
7,397  
21,460  
 
-20,236  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,116  
15,427  
7,887  
 
6,509  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,461  
-6,239  
845  
 
-12  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
869  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18  
-41  
-555  
 
-1,066  
Chi phí lãi vay
4,991  
8,475  
3,782  
 
1,249  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,228  
25,019  
33,419  
 
-12,687  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,915  
6,467  
6,291  
 
4,892  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,113  
1,220  
-1,785  
 
10,084  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,275  
5,757  
-6,539  
 
-9,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
905  
6,701  
-2,462  
 
-1,140  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,991  
-7,823  
-3,394  
 
-1,093  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-762  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,405  
0  
 
-49  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,388  
31,173  
25,530  
 
-9,697  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,106  
-30,570  
-47,122  
 
-1,949  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
412  
0  
0  
 
884  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
4,143  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18  
40  
555  
 
107  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,675  
-30,529  
-46,567  
 
3,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
7,622  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
92,051  
193,603  
98,878  
 
15,940  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,372  
-193,087  
-78,247  
 
-14,885  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,679  
516  
20,630  
 
8,678  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,392  
1,159  
-407  
 
2,165  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,731  
7,572  
1,758  
 
759  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,123  
8,731  
1,351  
 
2,924