Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư (BII: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,241  
42,668  
18,933  
10,309  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
794  
370  
488  
507  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,579  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-135  
-1,659  
731  
-8  
 
Chi phí lãi vay
1,155  
947  
597  
9  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,633  
42,326  
20,749  
10,817  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-244,978  
-92,844  
57,016  
-275  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,636  
-3,218  
4,489  
-4,578  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
113,388  
1,198  
-13,495  
-29,791  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,356  
235  
1,273  
-564  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,407  
-947  
-597  
-9  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,775  
-11,000  
-3,132  
-100  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,307  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-170  
-3,333  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-149,131  
-64,421  
62,970  
-21,193  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,810  
-68,910  
-86,389  
-47,011  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
270  
136  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-33,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
31,500  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
13  
-57  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
101  
-57  
48,903  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
135  
1,789  
0  
8  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73,674  
-68,750  
-86,296  
1,843  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
216,000  
100,000  
45,280  
8,332  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,829  
26,713  
30,781  
7,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,521  
-16,790  
-31,781  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
232,308  
109,923  
44,280  
15,332  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,502  
-23,248  
20,954  
-4,019  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,015  
24,262  
3,308  
7,327  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,518  
1,015  
24,262  
3,308