Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
78,633,316  
62,945,978  
48,226,900  
42,632,010  
40,965,572  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-44,168,841  
-35,306,195  
-27,936,388  
-26,431,048  
-28,604,214  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
2,986,578  
2,509,140  
2,336,531  
1,802,735  
2,461,476  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
1,482,874  
1,268,537  
139,093  
1,626,903  
1,358,971  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
-317,516  
-808,661  
165,068  
1,595,446  
905,032  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
3,611,468  
2,689,902  
2,184,281  
0  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-13,789,658  
-12,386,934  
-9,964,510  
-7,955,314  
-6,580,671  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,686,191  
-1,604,553  
-1,732,575  
-1,511,292  
-1,089,103  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
26,752,030  
19,307,214  
13,418,400  
11,759,440  
9,417,063  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-15,862,822  
211,948  
-8,638,139  
-7,466,790  
15,490,854  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,270,462  
-27,338,431  
-27,842,627  
-30,038,012  
-18,325,664  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-253,442  
205,202  
-176,642  
314,632  
-239,872  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-126,045,673  
-113,968,232  
-123,334,456  
-54,658,049  
-51,111,383  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-9,979,243  
-3,369,566  
-4,936,826  
-6,499,428  
-6,587,624  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-2,761,411  
1,654,625  
5,570,172  
-479,092  
-1,930,314  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
3,500,724  
-23,992,602  
31,409,689  
-258,179  
2,462,393  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-7,955,531  
4,551,489  
-13,490,098  
38,387,642  
8,248,388  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
152,945,974  
178,611,747  
90,622,936  
105,452,800  
38,446,094  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
17,096,388  
1,099,801  
45,465,209  
-13,177,322  
5,198,532  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
360,767  
-23,933,288  
-150,019  
-31,800,154  
1,911,357  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
-16,319  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
842,793  
-2,384,998  
-1,201,681  
655,856  
314,092  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-588  
-440  
-514  
-682  
-531  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,369,504  
10,654,469  
6,715,404  
12,192,662  
3,277,066  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,183,701  
-2,298,616  
-1,079,974  
-1,383,674  
-1,467,290  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,186  
10,192  
22,387  
1,671  
4,079  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-6,211  
-3,981  
-2,343  
-3,177  
-844  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-393,721  
-400,000  
-527,867  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,325,492  
955,650  
286,323  
303,139  
170,232  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
144,304  
334,302  
277,913  
248,867  
152,530  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
291,070  
-1,002,453  
-889,415  
-1,233,174  
-1,669,160  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
223,907  
0  
1,187,248  
0  
2,670,562  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,491,612  
-2,940,383  
-2,883,908  
-2,389,521  
-532,902  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,267,705  
-2,940,383  
-1,696,660  
-2,389,521  
2,137,660  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,392,869  
6,711,633  
4,129,329  
8,569,967  
3,745,566  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
65,521,789  
55,806,145  
50,202,708  
41,632,741  
37,887,175  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,540,994  
3,004,011  
1,477,340  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,455,652  
65,521,789  
55,809,377  
50,202,708  
41,632,741