Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
78,658,839  
62,945,978  
48,226,900  
42,632,010  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-44,156,716  
-35,306,195  
-27,936,388  
-26,431,048  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
2,965,770  
2,509,140  
2,336,531  
1,802,735  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
1,517,720  
1,268,537  
139,093  
1,626,903  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-312,447  
-808,661  
165,068  
1,595,446  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
3,606,468  
2,689,902  
2,184,281  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-13,796,495  
-12,386,934  
-9,964,510  
-7,955,314  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,695,638  
-1,604,553  
-1,732,575  
-1,511,292  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
26,787,501  
19,307,214  
13,418,400  
11,759,440  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-158,428,560  
-142,604,454  
-159,358,518  
-98,826,739  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-15,761,458  
211,948  
-8,638,139  
-7,466,790  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,325,411  
-27,338,431  
-27,842,627  
-30,038,012  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-297,023  
205,202  
-176,642  
314,632  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-126,930,936  
-113,968,232  
-123,334,456  
-54,658,049  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-9,984,091  
-3,369,566  
-4,936,826  
-6,499,428  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-2,129,641  
1,654,625  
5,570,172  
-479,092  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
167,609,395  
133,952,149  
152,656,036  
99,260,643  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
3,506,754  
-23,992,602  
31,409,689  
-258,179  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-7,034,075  
4,551,489  
-13,490,098  
38,387,642  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
153,164,135  
178,611,747  
90,622,936  
105,452,800  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
17,096,388  
1,099,801  
45,465,209  
-13,177,322  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
360,767  
-23,933,288  
-150,019  
-31,800,154  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
515,426  
-2,384,998  
-1,201,681  
655,856  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-588  
-440  
-514  
-682  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,967,748  
10,654,469  
6,715,404  
12,192,662  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,438,147  
-2,298,616  
-1,079,974  
-1,383,674  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,186  
10,192  
22,387  
1,671  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-6,196  
-3,981  
-2,343  
-3,177  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-393,721  
-400,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,325,492  
955,650  
286,323  
303,139  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
141,026  
334,302  
277,913  
248,867  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
33,361  
-1,002,453  
-889,415  
-1,233,174  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
223,951  
0  
1,187,248  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,546,165  
-2,940,383  
-2,883,908  
-2,389,521  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,322,214  
-2,940,383  
-1,696,660  
-2,389,521  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,678,895  
6,711,633  
4,129,329  
8,569,967  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
65,521,789  
55,806,145  
50,202,708  
41,632,741  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,540,994  
3,004,011  
1,477,340  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,741,678  
65,521,789  
55,809,377  
50,202,708