Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
 
 
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
 
 
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
 
 
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
 
 
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
 
 
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
48,226,900  
42,632,010  
40,965,572  
30,084,156  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-27,936,388  
-26,431,048  
-28,604,214  
-20,643,229  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
2,336,531  
1,802,735  
2,461,476  
1,442,672  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
139,093  
1,626,903  
1,358,971  
0  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
165,068  
1,595,446  
905,032  
788,848  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
2,184,281  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-9,964,510  
-7,955,314  
-6,580,671  
-4,525,990  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,732,575  
-1,511,292  
-1,089,103  
-969,448  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
13,418,400  
11,759,440  
9,417,063  
6,177,009  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-8,638,139  
-7,466,790  
15,490,854  
-19,279,882  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-27,842,627  
-30,038,012  
-18,325,664  
-3,108,410  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-176,642  
314,632  
-239,872  
20,304  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-123,334,456  
-54,658,049  
-51,111,383  
-34,344,962  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-4,936,826  
-6,499,428  
-6,587,624  
-5,401,220  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
5,570,172  
-479,092  
-1,930,314  
241,970  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
31,409,689  
-258,179  
2,462,393  
-23,792,424  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-13,490,098  
38,387,642  
8,248,388  
9,302,179  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
90,644,160  
105,452,800  
38,446,094  
43,569,493  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
45,465,209  
-13,177,322  
5,198,532  
19,279,830  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-150,019  
-31,800,154  
1,911,357  
5,154,885  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
-16,319  
16,319  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-1,063,428  
655,856  
314,092  
-3,810,459  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-514  
-682  
-531  
0  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,874,881  
12,192,662  
3,277,066  
-5,975,368  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,079,974  
-1,383,674  
-1,467,290  
-1,172,425  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22,387  
1,671  
4,079  
3,323  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-2,343  
-3,177  
-844  
-582  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-393,721  
-400,000  
-527,867  
-26,090  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
286,323  
303,139  
170,232  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
277,913  
248,867  
152,530  
100,587  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-889,415  
-1,233,174  
-1,669,160  
-1,095,187  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,187,248  
0  
2,670,562  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,883,908  
-2,389,521  
-532,902  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,696,660  
-2,389,521  
2,137,660  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,288,806  
8,569,967  
3,745,566  
-7,070,555  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,202,708  
41,632,741  
37,887,175  
44,957,730  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,477,340  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,968,854  
50,202,708  
41,632,741  
37,887,175