Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
165,645  
156,860  
138,019  
125,593  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,051  
5,106  
3,935  
2,724  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
224,572  
160,134  
281,536  
69,119  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,235  
7,164  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-193,139  
-128,544  
-129,980  
-126,959  
 
Chi phí lãi vay
6  
125  
0  
991  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
201,901  
200,846  
293,510  
71,468  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,084  
29,679  
-131,555  
-129,712  
 
Phải thu hoạt động BH gốc
-39,084  
29,679  
-131,555  
0  
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải thu hoạt động khác
0  
0  
0  
-129,712  
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-145  
-261  
-147  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,609  
-55,249  
57,744  
140,747  
 
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
 
Phải trả hoạt động khác
27,609  
-55,249  
57,744  
140,747  
 
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,055  
-12,500  
-56,212  
-1,452  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-81,093  
-3,804  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-6  
-119  
0  
-991  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,614  
-37,977  
-27,191  
-27,603  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,815  
451  
4,594  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-25,991  
-21,951  
-28,001  
-2,688  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
 
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
 
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
 
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,336  
99,115  
112,742  
49,769  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
39  
55  
1,070,422  
1,209,447  
 
Tiền thu lãi đầu tư
160,951  
123,176  
116,192  
120,528  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
333  
23  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,824,709  
-2,264,987  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,602,648  
1,150,861  
0  
0  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
-1,198,907  
-1,300,135  
 
Tiền mua tài sản cố định
-10,708  
-13,672  
-9,157  
-6,852  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-71,444  
-1,004,545  
-21,450  
22,988  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
1,080,500  
33,000  
6,558  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-70,342  
-75,727  
-24  
-64,546  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,342  
1,004,773  
32,976  
-57,989  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-92,451  
99,343  
124,269  
14,769  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
253,573  
154,229  
29,961  
15,192  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161,122  
253,573  
154,229  
29,961