Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
202,478  
186,455  
165,645  
156,860  
138,019  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,717  
7,911  
7,051  
5,106  
3,935  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
157,755  
157,920  
224,572  
160,134  
281,536  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,434  
-8,145  
-2,235  
7,164  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-224,975  
-206,806  
-193,139  
-128,544  
-129,980  
Chi phí lãi vay
502  
5  
6  
125  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
142,044  
137,341  
201,901  
200,846  
293,510  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,377  
-74,147  
-39,084  
29,679  
-131,555  
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
29,679  
-131,555  
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải thu hoạt động khác
-5,377  
-74,147  
-39,084  
0  
0  
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9  
167  
-145  
-261  
-147  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
185,222  
85,250  
27,609  
-55,249  
57,744  
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
0  
0  
Phải trả hoạt động khác
185,222  
85,250  
27,609  
-55,249  
57,744  
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-31,759  
-8,973  
-1,055  
-12,500  
-56,212  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
85,384  
-36,248  
-81,093  
-3,804  
 
Tiền lãi vay đã trả
-502  
-5  
-6  
-119  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-61,940  
-32,336  
-37,614  
-37,977  
-27,191  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
203  
1,949  
4,815  
451  
4,594  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,145  
-44,730  
-25,991  
-21,951  
-28,001  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
 
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
 
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
 
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
305,139  
28,266  
49,336  
99,115  
112,742  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
0  
0  
39  
55  
1,070,422  
Tiền thu lãi đầu tư
150,082  
191,503  
160,951  
123,176  
116,192  
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
 
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
205  
25  
333  
23  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,589,729  
-2,978,803  
-1,824,709  
-2,264,987  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,281,887  
2,745,447  
1,602,648  
1,150,861  
0  
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,198,907  
Tiền mua tài sản cố định
-946  
-1,506  
-10,708  
-13,672  
-9,157  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-158,501  
-43,334  
-71,444  
-1,004,545  
-21,450  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
0  
2,024  
0  
0  
0  
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
1,080,500  
33,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền trả cổ tức
-102,189  
-92,286  
-70,342  
-75,727  
-24  
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
0  
-2,024  
0  
0  
0  
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-102,189  
-92,286  
-70,342  
1,004,773  
32,976  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,450  
-107,355  
-92,451  
99,343  
124,269  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,656  
161,122  
253,573  
154,229  
29,961  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
822  
889  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
99,929  
54,656  
161,122  
253,573  
154,229