Công ty Cổ phần Viglacera Bá Hiến (BHV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
345  
474  
307  
-4,301  
-9,061  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,654  
2,645  
2,840  
3,059  
3,153  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-114  
-3  
-141  
-1,648  
-483  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1  
-143  
-4  
-2  
-2  
Chi phí lãi vay
2,585  
2,285  
2,159  
3,068  
3,784  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,469  
5,257  
5,162  
177  
-2,609  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-964  
-11  
-50  
60  
552  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,310  
-8,238  
2,068  
3,599  
5,415  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,875  
476  
963  
1,490  
5,323  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-647  
-451  
-396  
-191  
-334  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,430  
-2,134  
-2,116  
-3,339  
-3,554  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20  
0  
0  
0  
-50  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
115  
184  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-169  
-109  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,777  
-5,100  
5,631  
1,741  
4,818  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,204  
-169  
-28  
-138  
-35  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
141  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
2  
4  
2  
2  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,203  
-26  
-24  
-136  
-33  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
67,524  
67,361  
61,809  
49,767  
32,657  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,650  
-63,483  
-67,833  
-49,801  
-37,387  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-283  
-219  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,874  
3,877  
-6,024  
-317  
-4,949  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,894  
-1,249  
-418  
1,287  
-164  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
290  
1,539  
1,957  
670  
834  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,184  
290  
1,539  
1,957  
670