Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC (BHT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-5,831  
11,555  
1,091  
-9,159  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,983  
3,031  
3,207  
3,365  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,491  
419  
209  
361  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-428  
-1  
-8  
-369  
Chi phí lãi vay
0  
2,568  
3,718  
4,528  
5,323  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
783  
18,722  
9,027  
-478  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
13,926  
-7,607  
-5,991  
19,881  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-3,273  
-1,292  
6,397  
-18,170  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-1,736  
3,213  
-10,218  
-18,039  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
252  
352  
1,604  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-535  
-2,465  
-6,291  
775  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,181  
-547  
0  
-5,679  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-127  
-2  
-50  
-110  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
8,466  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-4,430  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,013  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-6  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,948  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,660  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,693  
8,108  
10,376  
-5,522  
-21,821  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-243  
0  
-1,245  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
428  
1  
8  
369  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
428  
-242  
8  
-876  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,123  
2,367  
5,333  
23,312  
41,210  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,097  
-10,154  
-11,682  
-18,978  
-35,969  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-876  
0  
0  
214  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,974  
-8,662  
-6,349  
4,334  
5,455  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,667  
-126  
3,785  
-1,179  
-17,242  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,684  
3,809  
25  
1,203  
18,446  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17  
3,684  
3,809  
25  
1,203