Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng (BHP: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,378  
5,648  
4,834  
11,610  
23,584  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,726  
26,778  
36,007  
27,348  
25,191  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,046  
-1,566  
7,834  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18  
-910  
-3,489  
-90  
-604  
Chi phí lãi vay
5,475  
5,519  
6,831  
2,801  
969  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,560  
38,080  
42,616  
49,502  
49,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-163  
-7,668  
45  
-788  
6,635  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,459  
-7,017  
164  
-6,305  
-1,548  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,136  
-1,121  
6,809  
9,200  
-1,421  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,873  
-2,169  
682  
-2,443  
35  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,442  
-5,543  
-6,800  
-2,522  
-958  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,207  
-1,305  
-1,320  
-3,548  
-6,306  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
19  
0  
1,225  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,228  
-709  
-1,348  
-1,892  
-2,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,242  
12,548  
40,867  
41,205  
44,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,968  
-10,681  
-11,446  
-72,048  
-64,286  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8  
924  
3,395  
22  
23  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-759  
0  
13,550  
17,615  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
362  
0  
-13,550  
-17,615  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11  
9  
94  
148  
551  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,347  
-9,749  
-7,957  
-71,878  
-63,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
156,407  
188,868  
156,400  
151,570  
119,610  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-161,686  
-192,384  
-184,837  
-114,306  
-81,249  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,622  
-2,754  
-5,489  
-10,962  
-12,784  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,901  
-6,270  
-33,926  
26,302  
25,577  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,994  
-3,471  
-1,016  
-4,370  
5,891  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
199  
3,669  
4,685  
9,055  
3,164  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,193  
199  
3,669  
4,685  
9,055