Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng (BHP: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,834  
11,610  
23,584  
24,057  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,007  
27,348  
25,191  
25,604  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,566  
7,834  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,489  
-90  
-604  
-1,082  
 
Chi phí lãi vay
6,831  
2,801  
969  
1,263  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,616  
49,502  
49,140  
49,842  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
45  
-788  
6,635  
-2,563  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
164  
-6,305  
-1,548  
715  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,809  
9,200  
-1,421  
-1,884  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
682  
-2,443  
35  
833  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,800  
-2,522  
-958  
-1,354  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,320  
-3,548  
-6,306  
-6,539  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19  
0  
1,225  
20  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,348  
-1,892  
-2,777  
-1,752  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,867  
41,205  
44,026  
37,316  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,446  
-72,048  
-64,286  
-48,455  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,395  
22  
23  
123  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
13,550  
17,615  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,550  
-17,615  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94  
148  
551  
960  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,957  
-71,878  
-63,712  
-47,372  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
156,400  
151,570  
119,610  
81,284  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-184,837  
-114,306  
-81,249  
-62,702  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,489  
-10,962  
-12,784  
-13,769  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,926  
26,302  
25,577  
4,813  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,016  
-4,370  
5,891  
-5,243  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,685  
9,055  
3,164  
8,408  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,669  
4,685  
9,055  
3,164