Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (BHN: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
869,467  
1,066,128  
1,206,974  
1,187,412  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
483,622  
490,914  
626,804  
586,114  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
113,737  
200,475  
674  
420  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
-2  
-11  
-510  
13,875  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-176,528  
-151,219  
-137,512  
-209,430  
Chi phí lãi vay
 
65,949  
72,905  
78,924  
91,656  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
1,356,244  
1,679,192  
1,775,353  
1,670,047  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
181,713  
-69,389  
-161,003  
184,443  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-38,611  
-77,470  
-33,061  
11,858  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-368,720  
-764,332  
287,570  
40,667  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-21,011  
-46,521  
-7,451  
5,910  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-66,751  
-73,707  
-78,858  
-77,425  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-245,811  
-278,018  
-359,736  
-329,179  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
6,586  
14,631  
13,730  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-57,510  
-80,934  
-69,555  
-73,491  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
739,544  
295,407  
1,367,891  
1,446,560  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-234,272  
-325,715  
-299,891  
-538,514  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
10,655  
10,412  
30,975  
1,069  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-2,394,626  
-2,277,442  
-1,350,573  
-415,827  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
2,650,725  
1,595,374  
576,977  
160,640  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
128  
16,250  
56,022  
352,659  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
107,113  
136,006  
111,707  
108,929  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
139,723  
-845,115  
-874,784  
-331,043  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
1,721,859  
2,544,429  
2,735,114  
2,588,396  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-1,810,906  
-2,534,263  
-2,832,062  
-2,600,928  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-359,427  
-250,744  
-417,440  
-269,243  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-448,475  
-240,578  
-514,388  
-281,776  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
430,792  
-790,286  
-21,281  
833,741  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
1,724,092  
2,514,376  
2,535,872  
1,703,054  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
1  
2  
-216  
-922  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
2,154,885  
1,724,092  
2,514,376  
2,535,872