Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hòa (BHC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-24,634  
1,943  
-7,083  
-19,183  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,413  
4,243  
3,744  
4,109  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,946  
-583  
-332  
-485  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-106  
-58  
-1,028  
-2,082  
0  
Chi phí lãi vay
4,495  
7,090  
6,844  
8,290  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,113  
12,635  
2,145  
-9,351  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,993  
-7,821  
-6,718  
-1,174  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,441  
-11,108  
5,420  
-89  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,830  
18,305  
-1,629  
9,746  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,144  
-358  
893  
1,771  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,087  
-1,927  
-1,854  
-1,873  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-237  
-153  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
100,615  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-26,155  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-11,997  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-2,439  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
4,597  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-14,615  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-226  
9,488  
-1,897  
-969  
50,005  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-516  
-3,528  
-3,785  
-21  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
95  
44  
1,021  
2,069  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-816  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
768  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11  
21  
7  
14  
81  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-410  
-3,463  
-2,757  
2,061  
37  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,764  
52,700  
90,572  
40,249  
14,775  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-38,238  
-55,101  
-87,134  
-40,995  
-63,593  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,474  
-2,401  
3,438  
-746  
-48,818  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,110  
3,623  
-1,217  
345  
1,224  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,082  
1,458  
2,675  
2,330  
1,106  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,972  
5,082  
1,458  
2,675  
2,330