Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hòa (BHC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,943  
-7,083  
-19,183  
0  
-26,464  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,243  
3,744  
4,109  
0  
3,652  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-583  
-332  
-485  
0  
3,050  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-58  
-1,028  
-2,082  
0  
-61  
Chi phí lãi vay
7,090  
6,844  
8,290  
0  
11,196  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,635  
2,145  
-9,351  
0  
-8,629  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,821  
-6,718  
-1,174  
0  
-8,688  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,108  
5,420  
-89  
0  
9,243  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,305  
-1,629  
9,746  
0  
14,249  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-358  
893  
1,771  
0  
348  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,927  
-1,854  
-1,873  
0  
-6,343  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-237  
-153  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
50  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-217  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
100,615  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-26,155  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-11,997  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,439  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,597  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-14,615  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,488  
-1,897  
-969  
50,005  
13  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,528  
-3,785  
-21  
0  
-252  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44  
1,021  
2,069  
3  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-816  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
768  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21  
7  
14  
81  
61  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,463  
-2,757  
2,061  
37  
-191  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
52,700  
90,572  
40,249  
14,775  
94,207  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,101  
-87,134  
-40,995  
-63,593  
-99,671  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-1,297  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,401  
3,438  
-746  
-48,818  
-6,761  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,623  
-1,217  
345  
1,224  
-6,939  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,458  
2,675  
2,330  
1,106  
8,045  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,082  
1,458  
2,675  
2,330  
1,106