Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền (BFC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
420,549  
351,026  
366,572  
355,616  
204,971  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,012  
43,374  
38,525  
37,622  
27,375  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-789  
-163  
-17,451  
19,372  
-7,415  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
968  
1,199  
1,187  
1,194  
-32  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-417  
-1,913  
-2,559  
0  
-385  
Chi phí lãi vay
85,241  
89,632  
98,353  
119,974  
157,316  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
574,564  
483,156  
484,627  
533,778  
381,829  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-38,130  
34,187  
-56,162  
-24,414  
89,832  
Tăng, giảm hàng tồn kho
195,833  
-305,871  
52,448  
-346,232  
244,197  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,220  
210,671  
-52,490  
9,398  
-225,948  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,079  
-1,631  
-1,307  
-6,398  
45,188  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-84,764  
-88,666  
-98,353  
-119,974  
-158,964  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-64,694  
-80,118  
-91,417  
-73,878  
-44,090  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,455  
1,889  
5,804  
6,365  
80,202  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38,940  
-35,993  
-80,248  
-20,085  
-127,843  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
537,182  
217,624  
162,902  
-41,440  
284,404  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-114,960  
-297,388  
-47,516  
-59,419  
-83,838  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
186  
1,647  
3,628  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
-10,000  
0  
0  
-10,046  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,500  
0  
0  
0  
8,381  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
231  
1,034  
1,862  
0  
7,842  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-116,043  
-304,707  
-42,027  
-59,419  
-77,661  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
79,400  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,068,337  
4,266,134  
4,040,036  
4,367,311  
4,726,381  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,223,143  
-4,018,516  
-4,078,199  
-4,184,831  
-4,728,372  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,562  
-12,595  
-4,888  
-345  
-676  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-292,087  
-133,335  
-111,597  
-98,477  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-453,456  
101,687  
-75,248  
83,657  
-2,666  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,317  
14,605  
45,627  
-17,202  
204,076  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
425,568  
411,281  
365,203  
383,599  
179,547  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
60  
-318  
451  
-1,194  
-24  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
393,311  
425,568  
411,281  
365,203  
383,599