Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền (BFC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
427,564  
420,549  
351,026  
366,572  
355,616  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
75,688  
69,012  
43,374  
38,525  
37,622  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,298  
-789  
-163  
-17,451  
19,372  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-14  
968  
1,199  
1,187  
1,194  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,704  
-417  
-1,913  
-2,559  
0  
Chi phí lãi vay
105,302  
85,241  
89,632  
98,353  
119,974  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
598,135  
574,564  
483,156  
484,627  
533,778  
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,572  
-38,130  
34,187  
-56,162  
-24,414  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-534,866  
195,833  
-305,871  
52,448  
-346,232  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
91,811  
-9,220  
210,671  
-52,490  
9,398  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-925  
1,079  
-1,631  
-1,307  
-6,398  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-105,302  
-84,764  
-88,666  
-98,353  
-119,974  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-102,392  
-64,694  
-80,118  
-91,417  
-73,878  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
277  
1,455  
1,889  
5,804  
6,365  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39,594  
-38,940  
-35,993  
-80,248  
-20,085  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-26,285  
537,182  
217,624  
162,902  
-41,440  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-114,677  
-114,960  
-297,388  
-47,516  
-59,419  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,849  
186  
1,647  
3,628  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
-4,000  
-10,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,500  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,539  
231  
1,034  
1,862  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-102,288  
-116,043  
-304,707  
-42,027  
-59,419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
79,400  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,582,554  
4,068,337  
4,266,134  
4,040,036  
4,367,311  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,264,286  
-4,223,143  
-4,018,516  
-4,078,199  
-4,184,831  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-30,874  
-6,562  
-12,595  
-4,888  
-345  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-207,413  
-292,087  
-133,335  
-111,597  
-98,477  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
79,982  
-453,456  
101,687  
-75,248  
83,657  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-48,590  
-32,317  
14,605  
45,627  
-17,202  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
393,311  
425,568  
411,281  
365,203  
383,599  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
60  
-318  
451  
-1,194  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
344,735  
393,311  
425,568  
411,281  
365,203