Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng (BED: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,684  
6,226  
5,531  
5,293  
5,666  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,856  
2,138  
2,598  
2,898  
3,031  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-291  
22  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-661  
-557  
-1,124  
-722  
-2,047  
Chi phí lãi vay
2  
62  
5  
162  
57  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,881  
7,869  
6,720  
7,654  
6,707  
Tăng, giảm các khoản phải thu
174  
-244  
3,704  
-2,977  
-719  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-667  
-470  
2,837  
726  
1,094  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-903  
470  
-3,539  
-1,120  
-167  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-51  
164  
166  
-208  
232  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2  
-62  
-5  
-162  
-57  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,598  
-1,510  
-856  
-722  
-1,441  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
195  
400  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-205  
-342  
-332  
-632  
-355  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,629  
5,874  
8,694  
2,753  
5,694  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,159  
0  
0  
-411  
-1,146  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
71  
0  
1,978  
455  
527  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,000  
-4,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
4,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
490  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
589  
561  
408  
267  
130  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,010  
561  
5,385  
1,310  
-4,489  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,312  
10,000  
0  
13,000  
6,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,312  
-10,000  
-3,000  
-10,000  
-6,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,267  
-4,059  
-3,617  
-3,742  
-1,772  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,267  
-4,059  
-6,617  
-742  
-1,772  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,647  
2,376  
7,463  
3,322  
-568  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,969  
14,593  
7,131  
3,809  
4,376  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,322  
16,969  
14,593  
7,131  
3,809