Công ty cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp (BDT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
106,758  
37,132  
39,374  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,627  
13,888  
16,655  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,186  
-388  
-5,645  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,781  
-45,113  
-16,126  
 
 
Chi phí lãi vay
2,389  
576  
366  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
121,179  
6,095  
34,625  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,897  
-17,940  
-22,352  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,890  
-6,794  
-4,434  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,988  
35,984  
56,213  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-32,472  
-5,644  
-989  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,389  
-576  
-366  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,608  
-7,883  
-9,315  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
67  
7,174  
18  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,753  
-33,771  
-44,109  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
97,006  
-23,355  
9,289  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,461  
-6,531  
-31,524  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
238  
1,088  
1,561  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-215,000  
-40,000  
-91,000  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
69,500  
42,500  
107,193  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,127  
22,625  
14,824  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-171,596  
19,682  
1,053  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-46  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
311,579  
91,080  
65,442  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-242,171  
-84,323  
-69,357  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,058  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
68,303  
6,757  
-3,915  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,286  
3,084  
6,428  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,671  
8,586  
2,159  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,384  
11,671  
8,586