CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC BÌNH DƯƠNG (BDG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
93,701  
91,933  
15,131  
14,368  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,093  
10,830  
14,640  
18,421  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,702  
0  
-13  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
156  
2,171  
0  
-523  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,757  
-8,009  
-5,773  
-5,918  
 
Chi phí lãi vay
3,745  
5,358  
6,822  
12,816  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,638  
102,282  
30,806  
39,163  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-94,490  
180,919  
-76,941  
48,988  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,320  
55,612  
-8,630  
69,739  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,906  
2,456  
42,050  
-11,983  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,146  
11,702  
-8,984  
4,075  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,870  
-5,441  
-6,882  
-12,726  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,521  
-17,051  
-4,789  
-3,554  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,698  
23,431  
1,650  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,248  
-11,654  
-12,614  
-6,145  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
53,241  
320,524  
-22,553  
129,205  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,997  
-10,758  
-1,290  
-12,255  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
968  
321  
87  
427  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-46,671  
-87,251  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
44,734  
30,000  
0  
53,200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-15,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,429  
10,161  
5,742  
3,156  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,537  
-57,527  
4,539  
44,528  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
399  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,062,768  
1,080,587  
964,797  
1,099,581  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,163,430  
-1,233,815  
-950,085  
-1,255,008  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,381  
-17,805  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-134,043  
-171,032  
15,111  
-155,427  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-99,340  
91,965  
-2,904  
18,307  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
128,278  
36,319  
39,210  
20,903  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
-7  
13  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,944  
128,278  
36,319  
39,210