CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC BÌNH DƯƠNG (BDG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
15,133  
14,368  
14,085  
13,629  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
14,640  
18,421  
25,078  
31,091  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-13  
0  
0  
-283  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
-523  
67  
-129  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-5,773  
-5,918  
-2,468  
-7,118  
Chi phí lãi vay
 
6,822  
12,816  
13,045  
15,548  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
30,808  
39,163  
49,807  
52,737  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-74,358  
48,988  
-148,912  
-11,057  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-8,630  
69,739  
-102,158  
-41,543  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
39,465  
-11,983  
40,258  
-14,232  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-8,984  
4,075  
-1,610  
-3,432  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-6,882  
-12,726  
-12,993  
-15,554  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-4,789  
-3,554  
-4,793  
-399  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
23,431  
1,650  
3,386  
2,747  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-12,614  
-6,145  
-3,403  
-504  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-22,553  
129,205  
-180,417  
-31,238  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-1,290  
-12,255  
-14,353  
-9,475  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
87  
427  
4,270  
873  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
-2,200  
-35,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
53,200  
0  
20,362  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
5,742  
3,156  
406  
6,246  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
4,539  
44,528  
-11,877  
-17,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
399  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
964,797  
1,099,581  
1,284,986  
896,193  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-950,085  
-1,255,008  
-1,082,150  
-857,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
-7,303  
-4,382  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
15,111  
-155,427  
195,533  
34,811  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-2,904  
18,307  
3,239  
-13,921  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
39,210  
20,903  
17,622  
31,555  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
13  
0  
42  
-11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
36,319  
39,210  
20,903  
17,622