Công ty Cổ phần Giày Bình Định (BDF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,316  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,330  
2,105  
0  
1,973  
1,956  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
76  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-67  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
541  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,196  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,164  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
670  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-700  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-546  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,570  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,236  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
189,396  
218,030  
192,561  
279,156  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-115,367  
-128,654  
-132,499  
-186,981  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-76,333  
-65,743  
-55,604  
-62,788  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-313  
-285  
-386  
-2,029  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,280  
-2,471  
-2,882  
-2,528  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
11,687  
15,568  
14,615  
12,423  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-22,399  
-23,081  
-18,457  
-15,569  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,978  
-14,608  
13,364  
-2,653  
21,683  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,867  
-2,102  
-1,142  
-2,808  
-1,008  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64  
121  
0  
213  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
346  
364  
709  
295  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,800  
-1,635  
-778  
-1,886  
-712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
45,065  
23,456  
14,619  
18,117  
23,487  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,488  
-17,216  
-16,706  
-22,040  
-25,017  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,480  
-8,525  
-3,410  
-4,650  
-3,875  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,097  
-2,285  
-5,497  
-8,573  
-5,405  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,275  
-18,529  
7,090  
-13,112  
15,565  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,210  
19,706  
12,552  
25,734  
10,194  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
33  
65  
-69  
-25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,483  
1,210  
19,706  
12,552  
25,734