Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định (BDB: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
250  
266  
316  
308  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
43,663  
42,320  
42,010  
55,695  
56,907  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-41,096  
-39,437  
-39,544  
-52,355  
-53,510  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,821  
-2,075  
-2,161  
-2,098  
-2,053  
Tiền chi trả lãi vay
-67  
-115  
-146  
-204  
-124  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-203  
-130  
-315  
-205  
-118  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,231  
1,892  
2,052  
2,401  
982  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,412  
-1,431  
-1,724  
-1,639  
-1,547  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
294  
1,024  
171  
1,595  
538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-816  
0  
0  
-403  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
65  
0  
807  
91  
138  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,500  
-6,000  
-2,500  
-4,000  
-500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,500  
5,000  
2,000  
2,000  
500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
133  
185  
128  
93  
60  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
382  
-815  
435  
-2,220  
198  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,075  
13,510  
19,103  
20,424  
13,735  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,075  
-13,510  
-19,103  
-20,424  
-13,735  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-777  
-910  
-556  
-333  
-339  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-777  
-910  
-556  
-333  
-339  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-101  
-702  
50  
-957  
397  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,167  
1,869  
1,819  
2,776  
2,379  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,066  
1,167  
1,869  
1,819  
2,776