Công ty Cổ phần Dược Becamex (BCP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,067  
4,898  
3,071  
8,513  
7,256  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,437  
4,322  
4,813  
5,070  
5,262  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-73  
6  
294  
204  
1,479  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-69  
0  
0  
-26  
0  
Chi phí lãi vay
2,206  
2,296  
2,417  
2,152  
1,387  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-17  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,568  
11,521  
10,594  
15,912  
15,366  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,307  
-14,673  
28,140  
22,474  
-38,399  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,003  
4,937  
-8,792  
13,299  
-1,974  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,012  
-2,100  
-19,099  
-48,709  
23,030  
Tăng, giảm chi phí trả trước
169  
-758  
477  
127  
621  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,199  
-2,335  
-2,222  
-2,249  
-1,191  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,158  
-1,906  
-3,425  
-3,936  
-6,124  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
563  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-786  
-624  
0  
-270  
-138  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,892  
-5,937  
5,674  
-2,789  
-8,809  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-635  
-470  
-304  
-169  
-186  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
66  
0  
0  
43  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
0  
0  
0  
17  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-566  
-470  
-304  
-126  
-169  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,171  
44,888  
44,777  
43,416  
33,618  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-52,961  
-45,272  
-37,309  
-38,978  
-22,103  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,904  
-663  
-2,346  
-3,476  
-1,427  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,694  
-1,046  
5,122  
962  
10,087  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,632  
-7,453  
10,492  
-1,953  
1,110  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,600  
11,053  
561  
2,515  
1,404  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,233  
3,600  
11,053  
561  
2,515