Công ty Cổ phần Dược Becamex (BCP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,898  
3,071  
8,513  
7,256  
15,194  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,322  
4,813  
5,070  
5,262  
5,343  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6  
294  
204  
1,479  
667  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-26  
0  
-43  
Chi phí lãi vay
2,296  
2,417  
2,152  
1,387  
2,645  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-17  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,521  
10,594  
15,912  
15,366  
23,806  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,673  
28,140  
22,474  
-38,399  
-61,701  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,937  
-8,792  
13,299  
-1,974  
5,526  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,100  
-19,099  
-48,709  
23,030  
62,558  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-758  
477  
127  
621  
164  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,335  
-2,222  
-2,249  
-1,191  
-2,645  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,906  
-3,425  
-3,936  
-6,124  
-3,981  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
563  
0  
1,945  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-624  
0  
-270  
-138  
-2,324  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,937  
5,674  
-2,789  
-8,809  
23,349  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-470  
-304  
-169  
-186  
-156  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
43  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
17  
43  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-470  
-304  
-126  
-169  
-113  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
44,888  
44,777  
43,416  
33,618  
12,222  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,272  
-37,309  
-38,978  
-22,103  
-41,929  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-663  
-2,346  
-3,476  
-1,427  
-36  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,046  
5,122  
962  
10,087  
-29,743  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,453  
10,492  
-1,953  
1,110  
-6,506  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,053  
561  
2,515  
1,404  
7,911  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,600  
11,053  
561  
2,515  
1,404