Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP (BCM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
919,868  
614,295  
697,529  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
457,727  
419,259  
453,511  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
78,023  
25,587  
1,761  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
-14,691  
-23,912  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-889,411  
-584,544  
-685,293  
 
Chi phí lãi vay
 
788,782  
632,722  
358,035  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
-424,304  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
930,686  
1,092,628  
801,631  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
291,571  
-4,535,955  
-1,638,270  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-3,190,095  
-1,054,001  
-3,563,550  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
3,143,415  
4,055,451  
3,931,912  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-8,397  
-75,194  
-9,259  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-709,583  
-1,698,135  
-829,475  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-269,733  
-177,462  
-288,206  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
1,241,054  
6,474  
107,698  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-90,363  
-193,334  
-292,741  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
1,338,555  
-2,579,529  
-1,780,259  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-1,729,780  
-869,847  
-1,379,176  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
36,695  
12,058  
85,873  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-1,836,488  
-96,585  
-413,454  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
309,199  
34,826  
111,434  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-214,894  
-199,314  
-417,692  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
254,565  
178,802  
7,340  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
0  
200,433  
221,242  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-3,180,703  
-739,628  
-1,784,433  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
5,857  
0  
733,379  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
-144,421  
-14,022  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
11,970,919  
11,628,862  
11,952,001  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-10,199,606  
-8,792,378  
-10,330,875  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-673,370  
0  
-867,210  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
959,380  
2,822,462  
1,487,295  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-882,768  
-496,694  
-2,077,397  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
2,549,931  
3,043,045  
5,120,174  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
3,580  
268  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
1,667,163  
2,549,931  
3,043,045