Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bình Chánh (BCI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
365,040  
97,195  
96,522  
259,379  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,141  
7,531  
8,516  
9,460  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,246  
-4,273  
56  
-764  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,188  
1,053  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-35,594  
-41,502  
-57,168  
-506,963  
 
Chi phí lãi vay
11,301  
7,122  
32,610  
76,887  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
350,133  
67,261  
81,588  
-162,001  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
80,863  
62,324  
-47,209  
25,566  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-75,913  
62,744  
118,108  
218,237  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-188,316  
-128,305  
-116,003  
66,976  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
230  
196  
-662  
245  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,223  
-56,626  
-57,034  
-93,132  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-44,929  
-1,995  
-61,189  
-34,848  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,438  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,521  
-8,589  
-6,944  
-1,973  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
88,325  
-2,990  
-89,345  
20,508  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,912  
-1,651  
-368  
-196,695  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
24  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,500  
0  
-58,600  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
58,600  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-20,000  
0  
-850  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
297,024  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,907  
15,560  
27,753  
105,743  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,505  
52,509  
-31,191  
205,222  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
417,894  
353,137  
60,029  
137,157  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-404,055  
-425,792  
-32,562  
-215,446  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-121  
-64,507  
-69,625  
-105,054  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,718  
-137,163  
-42,158  
-183,343  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
66,539  
-87,643  
-162,695  
42,387  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
87,389  
175,033  
337,728  
295,341  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
153,928  
87,389  
175,033  
337,728