Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bình Chánh (BCI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,715  
365,040  
97,195  
96,522  
259,379  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,832  
7,141  
7,531  
8,516  
9,460  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,063  
2,246  
-4,273  
56  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1,188  
1,053  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28,443  
-35,594  
-41,502  
-57,168  
-506,963  
Chi phí lãi vay
11,800  
11,301  
7,122  
32,610  
76,887  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,967  
350,133  
67,261  
81,588  
-162,001  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-389,489  
80,863  
62,324  
-47,209  
25,566  
Tăng, giảm hàng tồn kho
576,397  
-75,913  
62,744  
118,108  
218,237  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,533  
-188,316  
-128,305  
-116,003  
66,976  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,623  
230  
196  
-662  
245  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,673  
-10,223  
-56,626  
-57,034  
-93,132  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-44,550  
-44,929  
-1,995  
-61,189  
-34,848  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,438  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,502  
-23,521  
-8,589  
-6,944  
-1,973  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
127,995  
88,325  
-2,990  
-89,345  
20,508  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,457  
-20,912  
-1,651  
-368  
-196,695  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
216,600  
0  
0  
24  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-43,500  
0  
-58,600  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
58,600  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-20,000  
0  
-850  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
43,500  
0  
0  
0  
297,024  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,968  
28,907  
15,560  
27,753  
105,743  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
224,611  
-35,505  
52,509  
-31,191  
205,222  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
361,324  
417,894  
353,137  
60,029  
137,157  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-467,332  
-404,055  
-425,792  
-32,562  
-215,446  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-127,294  
-121  
-64,507  
-69,625  
-105,054  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-233,302  
13,718  
-137,163  
-42,158  
-183,343  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
119,305  
66,539  
-87,643  
-162,695  
42,387  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
153,928  
87,389  
175,033  
337,728  
295,341  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
273,233  
153,928  
87,389  
175,033  
337,728