Công ty Cổ phần Bamboo Capital (BCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,588  
70,895  
18,987  
142  
-18,740  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
76,446  
5,830  
81  
102  
107  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
42  
24,530  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-99  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-155,446  
-57,135  
-4,901  
259  
12,279  
Chi phí lãi vay
54,183  
16,677  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
8  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,714  
60,806  
14,167  
502  
-6,354  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-932,625  
-323,127  
-3,853  
-3,588  
5,221  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-41,986  
37,105  
-40,766  
0  
9  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,754,996  
325,748  
137,603  
23,724  
127,358  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,807  
-16,322  
451  
394  
-18  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-573,430  
-1,452  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,183  
-15,418  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,109  
-2,996  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,055  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
180,129  
64,344  
107,602  
21,032  
126,216  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,540  
-34,899  
0  
0  
-240  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,509  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-99,929  
-51,550  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,176  
37,858  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,896,272  
-400,874  
-113,809  
-22,260  
-133,914  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
477,100  
0  
1,282  
1,123  
6,357  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44,773  
21,848  
4,901  
4  
507  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,512,183  
-427,617  
-107,627  
-21,133  
-127,290  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
640,500  
385,400  
0  
0  
1,100  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
919,096  
283,986  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-195,586  
-278,208  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,642  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,359,369  
391,178  
0  
0  
1,100  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,315  
27,905  
-25  
-101  
26  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,925  
21  
45  
146  
120  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,241  
27,925  
21  
45  
146