Công ty Cổ phần Bamboo Capital (BCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
86,227  
70,895  
18,987  
142  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,041  
5,830  
81  
102  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
180  
24,530  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,056  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-63,183  
-57,135  
-4,901  
259  
 
Chi phí lãi vay
14,776  
16,677  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
8  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,097  
60,806  
14,167  
502  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,173,901  
-323,127  
-3,853  
-3,588  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,712  
37,105  
-40,766  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,029,210  
325,748  
137,603  
23,724  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
29,759  
-16,322  
451  
394  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-573,430  
-1,452  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,349  
-15,418  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,185  
-2,996  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
750  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,470  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
282,770  
64,344  
107,602  
21,032  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,883  
-34,899  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
981  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-133,945  
-51,550  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,218  
37,858  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,653,427  
-400,874  
-113,809  
-22,260  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
115,577  
0  
1,282  
1,123  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,568  
21,848  
4,901  
4  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,694,910  
-427,617  
-107,627  
-21,133  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
767,815  
385,400  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
981,805  
283,986  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-257,580  
-278,208  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,709  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,439,332  
391,178  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,192  
27,905  
-25  
-101  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,925  
21  
45  
146  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,130  
27,925  
21  
45