Công ty Cổ phần Bamboo Capital (BCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,095  
86,227  
70,895  
18,987  
142  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,415  
15,041  
5,830  
81  
102  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
439  
180  
24,530  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
268  
1,056  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-149,893  
-63,183  
-57,135  
-4,901  
259  
Chi phí lãi vay
55,499  
14,776  
16,677  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
8  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,823  
54,097  
60,806  
14,167  
502  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-258,837  
-1,173,901  
-323,127  
-3,853  
-3,588  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-121,057  
-42,712  
37,105  
-40,766  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,093,154  
2,029,210  
325,748  
137,603  
23,724  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,808  
29,759  
-16,322  
451  
394  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
573,430  
-573,430  
-1,452  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-79,813  
-11,349  
-15,418  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,162  
-20,185  
-2,996  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
200  
750  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,252  
-9,470  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-996,013  
282,770  
64,344  
107,602  
21,032  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,653  
-75,883  
-34,899  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
518  
981  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-41,935  
-133,945  
-51,550  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
127,273  
4,218  
37,858  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-670,442  
-1,653,427  
-400,874  
-113,809  
-22,260  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,415,921  
115,577  
0  
1,282  
1,123  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
197,620  
47,568  
21,848  
4,901  
4  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
992,302  
-1,694,910  
-427,617  
-107,627  
-21,133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,000  
767,815  
385,400  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
787,898  
981,805  
283,986  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-642,061  
-257,580  
-278,208  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,255  
-52,709  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
136,582  
1,439,332  
391,178  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
132,871  
27,192  
27,905  
-25  
-101  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,130  
27,925  
21  
45  
146  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
13  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
188,005  
55,130  
27,925  
21  
45