Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương (BCE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,822  
33,226  
27,460  
66,955  
63,148  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,191  
2,634  
4,524  
5,997  
6,472  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,193  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,500  
-1,076  
-651  
-802  
-478  
Chi phí lãi vay
5,781  
8,614  
10,200  
5,391  
5,594  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,487  
43,398  
41,533  
77,540  
74,735  
Tăng, giảm các khoản phải thu
53,227  
64,690  
-148,491  
-137,661  
-55,960  
Tăng, giảm hàng tồn kho
568,803  
-883,156  
-46,587  
108,856  
-19,334  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-658,333  
908,684  
166,171  
-38,574  
60,184  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,156  
-826  
684  
11,196  
7,931  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,781  
-8,614  
-10,200  
-5,391  
-5,594  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,779  
-5,508  
-14,183  
-15,682  
-8,038  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
708  
0  
1,080  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,243  
-1,561  
-5,535  
-6,491  
-6,818  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,463  
117,106  
-15,899  
-6,206  
48,187  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-191  
-266  
-286  
-733  
-4,663  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
273  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,500  
803  
651  
802  
478  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,309  
809  
365  
70  
-4,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
128,587  
155,652  
262,171  
298,685  
106,250  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-142,630  
-220,964  
-216,875  
-228,852  
-116,226  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,950  
-21,158  
-38,980  
-44,844  
-50,866  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,992  
-86,469  
6,316  
24,989  
-60,842  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,146  
31,446  
-9,218  
18,852  
-16,840  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,107  
19,661  
28,879  
10,027  
26,867  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,960  
51,107  
19,661  
28,879  
10,027