Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn (BCC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
314,124  
332,679  
205,391  
-26,356  
91,865  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
274,879  
286,372  
330,578  
329,668  
324,219  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
121  
21,085  
4,298  
0  
-50  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5,394  
-40,492  
29,283  
101,973  
54,783  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-886  
-2,741  
-6,150  
-14,231  
-10,899  
Chi phí lãi vay
114,005  
146,621  
221,114  
275,332  
366,800  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
696,850  
743,524  
784,513  
666,386  
826,719  
Tăng, giảm các khoản phải thu
209,181  
78,377  
16,774  
110,564  
-119,564  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,253  
-140,396  
12,303  
-21,206  
199,574  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
106,631  
213,201  
-63,404  
34,079  
-52,214  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,590  
22,240  
23,513  
-11,615  
-4,108  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-110,811  
-149,755  
-225,295  
-273,685  
-373,763  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-78,220  
-37,972  
-788  
-19,372  
-19,639  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,610  
-12,682  
-3,904  
-8,619  
-7,117  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
791,359  
716,538  
543,712  
476,532  
449,888  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,681  
-16,862  
-24,531  
-39,831  
-8,931  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,336  
2,284  
1,929  
10,442  
1,057  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-554,032  
-185,032  
-716,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,832  
635,232  
227,000  
675,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-26,679  
-61,410  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
524  
859  
5,013  
6,812  
9,864  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-59,822  
-6,887  
36,932  
-42,019  
-39,010  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,534,579  
2,398,037  
2,400,023  
2,031,067  
1,870,063  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,261,885  
-3,294,534  
-2,758,420  
-2,425,129  
-2,256,526  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
-7,381  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-727,309  
-903,878  
-358,397  
-394,062  
-386,463  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,229  
-194,226  
222,246  
40,451  
24,416  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
158,034  
352,260  
131,894  
91,443  
67,027  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-1,880  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
162,263  
158,034  
352,260  
131,894  
91,443