Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (BBT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,400  
14,750  
11,365  
2,497  
-8,077  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,868  
4,148  
4,467  
5,355  
6,555  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
-8,050  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-754  
-234  
253  
-82  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,912  
-1,135  
-505  
0  
7,439  
Chi phí lãi vay
731  
338  
4,406  
9,534  
9,111  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,333  
17,866  
19,986  
17,304  
6,978  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-130  
209  
-5,121  
4,742  
-5,739  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,430  
-1,717  
210  
-796  
7,710  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,468  
3,565  
5,371  
-4,206  
8,528  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9  
807  
-248  
-56  
-699  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-962  
-57  
-182  
0  
-9,111  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-682  
-281  
-510  
34  
-115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,348  
20,393  
19,506  
17,023  
7,552  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,346  
-12,652  
-2,166  
-695  
-2,853  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
105  
436  
0  
4,364  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,845  
-20,755  
-10,891  
-4,250  
-4,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
36,550  
17,641  
1,105  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,600  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,080  
984  
69  
0  
444  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,039  
-14,678  
-11,446  
-4,945  
-2,046  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
800  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-4,232  
-8,291  
-11,788  
-6,479  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,409  
-1,080  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-5,642  
-9,371  
-11,788  
-5,679  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,691  
73  
-1,312  
290  
-172  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
925  
852  
2,163  
1,873  
2,046  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,615  
925  
852  
2,163  
1,873