Công ty Cổ phần Bibica (BBC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
133,523  
118,330  
97,018  
105,519  
76,095  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
46,401  
40,090  
40,959  
40,306  
40,362  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
936  
-107  
-1,827  
8,101  
-1,597  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-236  
562  
-1,962  
-1,533  
-167  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,777  
-23,082  
-15,702  
-9,780  
-4,407  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
154,849  
135,793  
118,484  
142,613  
110,286  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,541  
-35,477  
110,220  
-10,640  
-2,305  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,408  
-4,068  
-18,065  
2,854  
1,447  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
31,574  
8,362  
-6,006  
44,208  
34,318  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,978  
1,347  
-551  
-779  
2,168  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,990  
-17,428  
-19,901  
-22,602  
-16,338  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-7,164  
0  
0  
0  
3,330  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-7,225  
-9,378  
-3,710  
-2,620  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
135,113  
81,304  
174,803  
151,943  
130,285  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-260,493  
-82,681  
-8,104  
-3,486  
-8,857  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
456  
162  
45  
85,000  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-397,494  
-271,000  
-179,104  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
431,494  
186,000  
0  
30,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-50,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
120  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,792  
18,608  
12,977  
10,084  
8,159  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-227,245  
-29,911  
-80,082  
-87,387  
-20,699  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,084  
-24,673  
-27,757  
-18,505  
-9,281  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,084  
-24,673  
-27,757  
-18,505  
-9,281  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-95,217  
26,720  
66,963  
46,051  
100,305  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
394,908  
368,688  
299,794  
252,206  
151,707  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
120  
-500  
1,931  
1,536  
194  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
299,812  
394,908  
368,688  
299,794  
252,206