Công ty Cổ phần Bibica (BBC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
97,362  
105,519  
76,095  
57,305  
32,464  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,959  
40,306  
40,362  
40,775  
41,429  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,061  
8,101  
-1,597  
-2,537  
-1,735  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,306  
-1,533  
-167  
8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,860  
-9,780  
-4,407  
-2,109  
-2,638  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
167  
388  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
123,215  
142,613  
110,286  
93,609  
69,908  
Tăng, giảm các khoản phải thu
86,304  
-10,640  
-2,305  
10,925  
-68,699  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,173  
2,854  
1,447  
32,095  
142  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,635  
44,208  
34,318  
21,777  
-22,286  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8  
-779  
2,168  
400  
-4,042  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-167  
-388  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,901  
-22,602  
-16,338  
-10,123  
-5,241  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,330  
4,276  
3,015  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,710  
-2,620  
-939  
-7,619  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
179,071  
151,943  
130,285  
151,852  
-35,211  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,282  
-3,486  
-8,857  
-7,911  
32,992  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
203  
85,000  
0  
164  
1,818  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-678,718  
-179,104  
0  
-15,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
356,501  
0  
30,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-50,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
120  
0  
0  
6,441  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,815  
10,084  
8,159  
1,572  
1,397  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-314,481  
-87,387  
-20,699  
-21,176  
42,647  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
770  
11,750  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-1,498  
-11,424  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,567  
-18,505  
-9,281  
-27,728  
-18,603  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,567  
-18,505  
-9,281  
-28,456  
-18,277  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-162,977  
46,051  
100,305  
102,220  
-10,840  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
299,794  
252,206  
151,707  
49,471  
60,321  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,931  
1,536  
194  
16  
-10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138,748  
299,794  
252,206  
151,707  
49,471