Công ty Cổ phần Bibica (BBC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,519  
76,095  
57,305  
32,464  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,306  
40,362  
40,775  
41,429  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,101  
-1,597  
-2,537  
-1,735  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,533  
-167  
8  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,780  
-4,407  
-2,109  
-2,638  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
167  
388  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
142,613  
110,286  
93,609  
69,908  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,640  
-2,305  
10,925  
-68,699  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,854  
1,447  
32,095  
142  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,208  
34,318  
21,777  
-22,286  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-779  
2,168  
400  
-4,042  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-167  
-388  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,602  
-16,338  
-10,123  
-5,241  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,330  
4,276  
3,015  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,710  
-2,620  
-939  
-7,619  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
151,943  
130,285  
151,852  
-35,211  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,486  
-8,857  
-7,911  
32,992  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
85,000  
0  
164  
1,818  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-179,104  
0  
-15,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
30,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-50,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
120  
0  
0  
6,441  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,084  
8,159  
1,572  
1,397  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-87,387  
-20,699  
-21,176  
42,647  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
770  
11,750  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,498  
-11,424  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,505  
-9,281  
-27,728  
-18,603  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,505  
-9,281  
-28,456  
-18,277  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
46,051  
100,305  
102,220  
-10,840  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
252,206  
151,707  
49,471  
60,321  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,536  
194  
16  
-10  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
299,794  
252,206  
151,707  
49,471