Công ty Cổ phần Thống Nhất (BAX: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,172  
28,195  
24,938  
25,176  
28,381  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,865  
12,156  
11,096  
9,120  
8,462  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
99  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,536  
-3,225  
-5,539  
-6,463  
-8,165  
Chi phí lãi vay
20  
0  
0  
70  
469  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,619  
37,126  
30,494  
27,902  
29,147  
Tăng, giảm các khoản phải thu
663  
1,863  
-2,439  
3,122  
4,435  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
442  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
140,792  
-5,946  
-371  
5,631  
6,089  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,253  
8,000  
0  
-9,685  
1,011  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20  
0  
0  
-70  
-469  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,253  
-3,949  
-1,618  
-2,241  
-4,323  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
678  
1,163  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,038  
-2,250  
-2,088  
-950  
-368  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
161,189  
36,007  
24,421  
23,711  
35,524  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-60,978  
-85,150  
-22,364  
-23,069  
-3,450  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-54,000  
-25,121  
-114,700  
-130,200  
-57,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,121  
44,500  
162,700  
115,900  
22,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,059  
3,690  
6,165  
6,075  
7,883  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-103,798  
-62,081  
31,801  
-31,294  
-30,567  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,000  
0  
0  
2,500  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,000  
0  
0  
-5,314  
-7,647  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,218  
-16,303  
-17,823  
-18,225  
-16,229  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,218  
-16,303  
-17,823  
-21,039  
-23,877  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,173  
-42,377  
38,399  
-28,622  
-18,920  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,024  
74,402  
36,002  
64,625  
83,544  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,197  
32,024  
74,402  
36,002  
64,625