Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á (BAB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
7,031,188  
6,185,569  
4,570,212  
5,261,348  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-4,897,922  
-4,197,988  
-3,317,734  
-3,007,042  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
56,195  
3,284  
3,441  
4,198  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
29,256  
21,373  
29,010  
72,433  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-17,042  
25,830  
37,126  
36,594  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
10,344  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-640,419  
-671,157  
-544,129  
-500,471  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-187,762  
-107,459  
-68,096  
-106,044  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
1,383,838  
1,259,452  
709,830  
1,761,016  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-8,786,889  
-9,881,388  
-4,333,245  
-7,871,563  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
0  
-3,761,122  
410,000  
-366,000  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,450,717  
-29,299  
639,765  
-364,316  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-6,513  
0  
2,813  
-2,813  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-7,385,258  
-6,347,708  
-5,316,384  
-6,925,142  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
-104,904  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
0  
0  
-18,789  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
55,599  
256,741  
-50,650  
-108,388  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
14,977,800  
11,495,621  
5,010,971  
5,624,542  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-322,169  
-548,192  
938,888  
-267,843  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
11,698,948  
4,631,054  
-2,533,929  
1,544,051  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
4,258,396  
6,261,101  
6,583,128  
3,904,871  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
-500,000  
949,891  
8  
499,943  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-4,014  
7,901  
-1,900  
-6,607  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-153,361  
193,866  
24,776  
-49,873  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-21,832  
-67,790  
-42,398  
-48,912  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,552,917  
2,805,895  
1,345,158  
-534,917  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,803  
-391,146  
-10,184  
-12,041  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
-717  
-7,992  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
32,444  
7,886  
12,646  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
-18  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-28,276  
-1,200  
-18,030  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
46,869  
321,180  
156,507  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,690  
8,752  
27,275  
7,486  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,413  
-355,915  
349,000  
125,929  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
600,000  
700,000  
700,000  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-233,032  
-111,000  
-113,607  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
366,968  
589,000  
586,393  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,569,330  
2,816,948  
2,283,158  
177,405  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,757,823  
4,940,875  
2,657,717  
2,480,312  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,327,153  
7,757,823  
4,940,875  
2,657,717