Công ty Cổ phần 482 (B82: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
12,798  
0  
10,499  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
288,820  
515,449  
811,711  
801,982  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-182,884  
-440,850  
-772,511  
-758,277  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-33,282  
-61,545  
-85,386  
-68,263  
 
Tiền chi trả lãi vay
-14,386  
-15,947  
-17,335  
-12,305  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2  
-1,356  
-2,223  
-3,019  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
31,785  
3,412  
65,010  
63,904  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-67,989  
-388  
-35,200  
22,001  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,061  
-1,226  
-35,935  
46,021  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,860  
-16,348  
-17,993  
-25,807  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
303  
1,018  
321  
2,040  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,050  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
338  
384  
587  
507  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,220  
-14,946  
-17,085  
-23,210  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,501  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
146,174  
211,299  
285,682  
237,156  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-186,798  
-195,164  
-224,861  
-246,107  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,000  
-4,200  
-3,600  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-31,123  
13,135  
56,621  
-12,550  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,282  
-3,037  
3,601  
10,261  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,390  
18,428  
14,827  
4,566  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,109  
15,390  
18,428  
14,827