Công ty Cổ phần Việt An (AVF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-844,474  
-349,711  
-892,618  
21,900  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,492  
17,687  
9,974  
20,916  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
144,265  
136,431  
-5,271  
-3,648  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,767  
10,839  
3,791  
-11  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,222  
7,729  
-7,568  
-9,384  
 
Chi phí lãi vay
83,477  
153,095  
-37,360  
33,277  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-599,251  
-23,931  
-929,052  
63,050  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
616,297  
16,475  
-3,176  
-123,632  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,743  
12,247  
552,364  
-50,785  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,763  
-1,153  
410,419  
-47,214  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-791  
23  
7,724  
2,334  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,022  
2,225  
-32,207  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-2,500  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
77  
91  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-33,074  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
234  
2,639  
7,507  
-190,864  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,668  
0  
-33,665  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
13,912  
36,765  
8  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
11,433  
-1,100  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
15,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
1  
20,728  
295  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1  
12,245  
68,926  
-19,462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
69,900  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
-163,439  
217,741  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-423  
-15,419  
-11,899  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-595  
-424  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-423  
-15,419  
-106,033  
217,317  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-187  
-535  
-29,599  
6,991  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
290  
819  
30,420  
23,429  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
6  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
103  
290  
819  
30,420