Công ty Cổ phần Việt An (AVF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-349,711  
-892,618  
21,900  
35,508  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,687  
9,974  
20,916  
21,797  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
136,431  
-5,271  
-3,648  
5,371  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,839  
3,791  
-11  
-1,331  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
7,729  
-7,568  
-9,384  
-25,932  
 
Chi phí lãi vay
153,095  
-37,360  
33,277  
91,628  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-23,931  
-929,052  
63,050  
127,044  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,475  
-3,176  
-123,632  
146,765  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,247  
552,364  
-50,785  
-62,024  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,153  
410,419  
-47,214  
-76,038  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
23  
7,724  
2,334  
459  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,022  
2,225  
-32,207  
-88,268  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-2,500  
-25  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
77  
91  
755  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-33,074  
0  
-1,545  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,639  
7,507  
-190,864  
47,123  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,668  
0  
-33,665  
-14,221  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,912  
36,765  
8  
2,878  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
11,433  
-1,100  
-28,543  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
15,000  
119,600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
11,727  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
20,728  
295  
413  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,245  
68,926  
-19,462  
91,854  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
69,900  
0  
54,600  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
-163,439  
217,741  
3,656,928  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,419  
-11,899  
0  
-3,860,383  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-595  
-424  
-2,350  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-33,750  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,419  
-106,033  
217,317  
-184,954  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-535  
-29,599  
6,991  
-45,977  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
819  
30,420  
23,429  
69,426  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
-2  
0  
-20  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
290  
819  
30,420  
23,429