Công ty cổ phần Thủy điện A Vương (AVC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
173,253  
373,639  
129,005  
152,627  
150,219  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
263,238  
221,091  
206,561  
206,856  
206,358  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-23  
-21,061  
15,295  
11,548  
1,513  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
988  
9,171  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,774  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
38,123  
80,763  
91,605  
85,589  
119,119  
Thu lãi và cổ tức
0  
6,707  
-1,438  
-2,279  
-1,163  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
457,817  
661,139  
442,016  
463,512  
476,047  
Tăng, giảm các khoản phải thu
44,867  
98,362  
-63,917  
-59,710  
14,324  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,058  
1,109  
-284  
2,108  
4,318  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-394,759  
-128,338  
-194,817  
-69,476  
13,859  
Tăng, giảm chi phí trả trước
39  
8,843  
-8,913  
-168  
206  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20,889  
-88,627  
-53,609  
-92,856  
-67,682  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,637  
-18,853  
-6,195  
-8,976  
-16,305  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,223  
-10,189  
-8,751  
-6,239  
-11,456  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,157  
523,447  
105,530  
228,196  
413,311  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-649  
-5,489  
-6,779  
-16,842  
-66,271  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-100,240  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,822  
5,710  
1,473  
2,409  
6,160  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,067  
220  
-5,307  
-14,433  
-60,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
250,000  
126,456  
305,409  
16,490  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-362,115  
-168,135  
-509,054  
-299,622  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,543  
-138,812  
-78,743  
-63,794  
-150,104  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-82,543  
-250,926  
-120,422  
-267,438  
-433,236  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-112,452  
272,742  
-20,199  
-53,676  
-80,036  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
299,252  
26,511  
46,709  
100,385  
180,421  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
186,800  
299,252  
26,511  
46,709  
100,385