Công ty Cổ phần Vinacafe Sơn Thành (AUM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
591  
493  
483  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
15,502  
22,082  
22,854  
26,739  
23,381  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-15,314  
-18,969  
-21,802  
-21,980  
-19,204  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,333  
-2,295  
-2,712  
-1,918  
-2,017  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-16  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-60  
-82  
-195  
-106  
-104  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,920  
5,237  
4,179  
3,406  
7,136  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,499  
-4,058  
-4,359  
-4,175  
-7,391  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-785  
1,916  
-2,035  
1,965  
1,785  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-200  
-1,621  
-320  
-978  
-660  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
9  
0  
92  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,592  
-2,208  
-866  
-1,440  
-1,407  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,348  
1,928  
1,671  
2,287  
2,026  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
571  
589  
147  
100  
154  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
131  
-1,302  
632  
61  
112  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52  
-83  
-89  
-59  
-489  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-52  
-83  
-89  
-59  
-489  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-705  
531  
-1,492  
1,966  
1,409  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,279  
2,749  
4,241  
2,274  
865  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,574  
3,279  
2,749  
4,241  
2,274