Công ty cổ phần Suất ăn công nghiệp Atesco (ATS: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,898  
1,962  
 
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
53,826  
60,147  
 
23,997  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-48,898  
-50,841  
 
-18,376  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-3,518  
-4,030  
 
-3,834  
 
Tiền chi trả lãi vay
-878  
-826  
 
-1,105  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-465  
-254  
 
-72  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,000  
944  
 
1,102  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-689  
-5,155  
 
-7,337  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,378  
-14  
 
-5,626  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
788  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,000  
0  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,000  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
181  
351  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,819  
351  
 
788  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
18,411  
8,300  
 
17,300  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,514  
-8,136  
 
-15,670  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,897  
164  
 
1,630  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
456  
501  
 
-3,208  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,687  
1,186  
 
3,250  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,143  
1,687  
 
42