Công ty Cổ phần An Trường An (ATG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
1,453  
454  
6,762  
4,581  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
234  
238  
238  
237  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-46  
-1  
-1  
0  
Chi phí lãi vay
0  
443  
713  
1,655  
2,762  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
2,083  
1,404  
8,654  
7,580  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-5,476  
-17,286  
-111,596  
-308  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
7,372  
-6,320  
50,856  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-3,088  
25,900  
-66,064  
10,593  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
294  
-723  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-499  
-611  
-1,013  
-2,762  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-75  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,461  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-125  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
4,426  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-7,443  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
75  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,835  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
193  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-914  
1,949  
2,364  
-119,163  
15,103  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,660  
0  
-15,589  
-18,798  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
302  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,924  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
46  
1  
1  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
302  
-3,614  
-1,923  
-15,588  
-18,798  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
139,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,481  
0  
0  
14,528  
Tiền chi trả nợ gốc vay
250  
-1,331  
-900  
-4,678  
-10,850  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
250  
2,150  
-900  
134,322  
3,678  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-361  
485  
-459  
-428  
-17  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
588  
103  
562  
990  
1,008  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
227  
588  
103  
562  
990