Công ty Cổ phần NTACO (ATA: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,408  
-425,667  
0  
403  
6,074  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,517  
7,455  
10,213  
12,146  
10,604  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
29  
103,446  
0  
105  
81  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,030  
32,632  
0  
-2,265  
-1,123  
Chi phí lãi vay
0  
50,738  
0  
44,243  
55,511  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,984  
-231,397  
0  
54,631  
71,147  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,926  
776  
0  
15,526  
-10,651  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
398,831  
0  
-88,829  
-15,999  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,893  
-175,132  
0  
53,803  
32,527  
Tăng, giảm chi phí trả trước
141  
4,378  
0  
203  
337  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-175  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-30,109  
-55,511  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-15  
-1,106  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-15  
0  
-1,437  
-2,110  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
140,287  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-145,377  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-17,070  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,149  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-125  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
150,375  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-50,529  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-907  
-2,735  
75,413  
3,774  
18,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-82  
-113  
-5,492  
-10,774  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
123  
47,968  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-10,400  
-80  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,650  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
2,265  
3,288  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
123  
47,887  
-10,513  
-3,307  
3,164  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
2,520  
601,401  
927,416  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-44,537  
-67,769  
-604,618  
-950,632  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-2,749  
-2,573  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-411  
0  
-16  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-44,537  
-65,659  
-5,966  
-25,805  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-785  
615  
-760  
-5,499  
-4,006  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,491  
877  
1,636  
7,135  
11,141  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
707  
1,491  
877  
1,636  
7,135