Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (AST: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
203,751  
180,516  
54,882  
1,409  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,268  
16,482  
7,249  
418  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-42  
37  
-2  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-941  
-26,423  
-3,853  
-102  
 
Chi phí lãi vay
2,644  
5,845  
2,521  
14  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
229,681  
176,458  
60,797  
1,739  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,148  
17,859  
14,907  
-10,051  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,272  
-19,342  
-8,035  
-599  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,069  
-6,210  
14,132  
18,867  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,753  
-16,383  
3,154  
1,203  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,662  
-5,848  
-2,459  
-14  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,498  
-31,594  
-7,751  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,566  
-2,185  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
187,358  
112,755  
74,745  
11,146  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,707  
-54,966  
-8,770  
-1,223  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
73  
1,227  
601  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,000  
-96,300  
-81,049  
-12,513  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
98,642  
20,189  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-100,643  
-60,354  
15,605  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,786  
18,706  
2,221  
2  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,490  
-93,045  
-51,205  
-13,734  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
204,020  
2,776  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
100,227  
154,564  
83,965  
4,424  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-152,731  
-161,607  
-69,700  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-72,520  
-80,275  
0  
-999  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-125,024  
116,702  
17,041  
3,425  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-66,156  
136,413  
40,581  
836  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
177,777  
41,414  
836  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
44  
-51  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
111,665  
177,777  
41,414  
836