Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha (ASP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
72,065  
61,689  
28,463  
-7,060  
11,963  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,621  
13,270  
10,536  
12,122  
13,121  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,337  
0  
500  
3,862  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,245  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
11,935  
-12,838  
-18,802  
-1,843  
-5,119  
Chi phí lãi vay
30,516  
19,206  
12,045  
13,872  
21,609  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
136,719  
81,326  
32,742  
20,953  
41,574  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,594  
-164,105  
-13,834  
56,090  
-35,948  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,318  
-20,203  
-1,580  
5,022  
3,746  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,525  
67,240  
21,839  
-75,272  
-25,357  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-137,047  
-92,816  
-39,935  
27,206  
8,259  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-28,688  
-17,998  
-11,689  
-13,965  
-22,249  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,295  
-10,886  
-9,944  
-13,044  
-5,921  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,658  
42,418  
18,564  
0  
9,300  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,067  
0  
-2,307  
0  
-35,794  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,157  
-115,023  
-6,144  
6,990  
-62,392  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,672  
-15,682  
-13,040  
-2,280  
-6,107  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,354  
12,667  
16,938  
49  
1,504  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-177,067  
-272,405  
-45,676  
-55,109  
-266,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
261,487  
176,821  
11,000  
131,759  
194,350  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-103,471  
-147,627  
-36,000  
0  
-6,068  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,880  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,396  
3,851  
346  
1,220  
4,034  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,973  
-235,495  
-66,431  
75,639  
-79,087  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
145,099  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,187,563  
1,376,053  
1,462,882  
1,348,058  
1,753,574  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,088,112  
-1,012,879  
-1,384,125  
-1,411,127  
-1,742,446  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-7,078  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,404  
-7,441  
0  
-11,274  
-17,812  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
77,047  
355,733  
78,757  
-74,343  
131,338  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-82  
5,215  
6,182  
8,287  
-10,142  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
61,961  
56,746  
50,564  
42,277  
52,419  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,879  
61,961  
56,746  
50,564  
42,277