Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha (ASP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,463  
-7,060  
11,963  
17,360  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,536  
12,122  
13,121  
12,790  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
500  
3,862  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,802  
-1,843  
-5,119  
-3,185  
 
Chi phí lãi vay
12,045  
13,872  
21,609  
24,548  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,742  
20,953  
41,574  
51,513  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,834  
56,090  
-35,948  
-29,251  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,580  
5,022  
3,746  
-21,977  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,839  
-75,272  
-25,357  
-90,527  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-39,935  
27,206  
8,259  
39,029  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,689  
-13,965  
-22,249  
-24,040  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,944  
-13,044  
-5,921  
-1,874  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,564  
0  
9,300  
7,863  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,307  
0  
-35,794  
-3,483  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,144  
6,990  
-62,392  
-72,750  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,040  
-2,280  
-6,107  
-1,678  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16,938  
49  
1,504  
4,642  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,676  
-55,109  
-266,800  
-103,700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
131,759  
194,350  
116,032  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-36,000  
0  
-6,068  
-4,575  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
346  
1,220  
4,034  
3,952  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-66,431  
75,639  
-79,087  
14,673  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
145,099  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,462,882  
1,348,058  
1,753,574  
1,387,355  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,384,125  
-1,411,127  
-1,742,446  
-1,311,640  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-7,078  
-4,223  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-11,274  
-17,812  
-13,698  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
78,757  
-74,343  
131,338  
57,794  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,182  
8,287  
-10,142  
-282  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,564  
42,277  
52,419  
52,701  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,746  
50,564  
42,277  
52,419