Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha (ASP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,060  
11,963  
17,360  
29,419  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,122  
13,121  
12,790  
14,429  
14,424  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,862  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,843  
-5,119  
-3,185  
-55,338  
 
Chi phí lãi vay
13,872  
21,609  
24,548  
44,980  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,953  
41,574  
51,513  
33,491  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
56,090  
-35,948  
-29,251  
-34,122  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,022  
3,746  
-21,977  
-12,239  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,272  
-25,357  
-90,527  
63,285  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
27,206  
8,259  
39,029  
49,087  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-13,965  
-22,249  
-24,040  
-60,296  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,044  
-5,921  
-1,874  
-5,303  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,300  
7,863  
1,723  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-35,794  
-3,483  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,990  
-62,392  
-72,750  
35,626  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,280  
-6,107  
-1,678  
-848  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
49  
1,504  
4,642  
41,970  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-55,109  
-266,800  
-103,700  
-96,625  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
131,759  
194,350  
116,032  
117,255  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-6,068  
-4,575  
-45,743  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
95,538  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,220  
4,034  
3,952  
32,147  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
75,639  
-79,087  
14,673  
143,695  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
145,099  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,348,058  
1,753,574  
1,387,355  
1,080,925  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,411,127  
-1,742,446  
-1,311,640  
-1,225,532  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-7,078  
-4,223  
-4,395  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,274  
-17,812  
-13,698  
-3,092  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-74,343  
131,338  
57,794  
-152,094  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,287  
-10,142  
-282  
27,227  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,277  
52,419  
52,701  
25,475  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,564  
42,277  
52,419  
52,701